00:00 Số lượt truy cập: 3326527

ĐỘT PHÁ CÔNG NGHỆ SINH HỌC TRONG NÔNG NGHIỆP: TỪ GIỐNG CẢI TIẾN ĐẾN NĂNG SUẤT BỀN VỮNG 

Được đăng : 03/11/2025

Trong nhiều năm qua, nông nghiệp Việt Nam đã đạt được những thành tựu quan trọng, góp phần bảo đảm an ninh lương thực và ổn định kinh tế – xã hội. Tuy nhiên, trước tác động ngày càng rõ nét của biến đổi khí hậu, suy giảm tài nguyên và yêu cầu ngày càng cao của thị trường, mô hình sản xuất nông nghiệp truyền thống đang đứng trước những giới hạn khó vượt qua. Trong bối cảnh đó, công nghệ sinh học nổi lên như một trong những lĩnh vực tạo đột phá quan trọng, mở ra hướng đi mới cho nông nghiệp hiện đại và phát triển bền vững.

Công nghệ sinh học – “chìa khóa” của đổi mới nông nghiệp

Nếu như trước đây, năng suất nông nghiệp chủ yếu được nâng lên nhờ mở rộng diện tích và tăng cường đầu vào vật tư, thì ngày nay, cách tiếp cận này không còn phù hợp. Công nghệ sinh học cho phép tác động trực tiếp vào giống cây trồng, vật nuôi – yếu tố cốt lõi quyết định năng suất và chất lượng nông sản.

Thông qua các tiến bộ trong chọn tạo giống, nuôi cấy mô, công nghệ gen và vi sinh, ngành nông nghiệp đã từng bước chuyển từ “làm nhiều để có nhiều” sang “làm thông minh để có hiệu quả cao”. Đây chính là sự thay đổi mang tính bản chất trong tư duy phát triển nông nghiệp hiện nay.

Giống cải tiến – nền tảng của năng suất và chất lượng

Thực tiễn sản xuất cho thấy, giống tốt quyết định phần lớn thành công của vụ mùa. Công nghệ sinh học đã tạo điều kiện để hình thành nhiều giống cây trồng, vật nuôi mới có năng suất cao, khả năng chống chịu sâu bệnh tốt và thích ứng với điều kiện thời tiết bất lợi.

cnsh16760853592101430393687-1

ảnh sưu tầm

Đáng chú ý, các giống cải tiến không chỉ giúp tăng sản lượng, mà còn góp phần ổn định sản xuất trong điều kiện biến đổi khí hậu diễn biến khó lường. Những giống chịu hạn, chịu mặn, chịu rét đã và đang trở thành “phao cứu sinh” cho nhiều vùng sản xuất nông nghiệp trọng điểm, nhất là ở những khu vực thường xuyên chịu thiên tai.

Giảm phụ thuộc hóa chất, hướng tới nông nghiệp xanh

Một trong những tác động tích cực dễ nhận thấy của công nghệ sinh học là giảm dần sự phụ thuộc vào phân bón hóa học và thuốc bảo vệ thực vật. Các chế phẩm sinh học, vi sinh vật có lợi được sử dụng ngày càng phổ biến trong cải tạo đất, phòng trừ sâu bệnh và nâng cao sức đề kháng cho cây trồng, vật nuôi.

Việc này không chỉ giúp giảm chi phí sản xuất, mà còn hạn chế ô nhiễm môi trường, bảo vệ sức khỏe người sản xuất và người tiêu dùng. Đây là hướng đi phù hợp với xu thế phát triển nông nghiệp xanh, nông nghiệp hữu cơ và kinh tế tuần hoàn đang được nhiều quốc gia theo đuổi.

Nâng cao giá trị và sức cạnh tranh của nông sản

Không dừng lại ở việc tăng năng suất, công nghệ sinh học còn góp phần nâng cao chất lượng nông sản, đáp ứng tốt hơn các tiêu chuẩn về an toàn thực phẩm và truy xuất nguồn gốc. Đây là yếu tố then chốt để nông sản Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.

Trong bối cảnh thị trường ngày càng “khó tính”, sản phẩm nông nghiệp muốn đứng vững không chỉ cần nhiều, mà phải sạch, an toàn và có giá trị gia tăng cao. Công nghệ sinh học chính là công cụ quan trọng giúp nông nghiệp Việt Nam chuyển dịch theo hướng đó.

Những rào cản cần vượt qua

Bên cạnh những kết quả tích cực, việc ứng dụng công nghệ sinh học trong nông nghiệp vẫn còn không ít khó khăn. Chi phí đầu tư ban đầu cao, trình độ tiếp cận công nghệ của một bộ phận nông dân còn hạn chế, mối liên kết giữa nghiên cứu khoa học và sản xuất thực tiễn chưa thực sự chặt chẽ.

Ngoài ra, nhận thức xã hội về một số thành tựu công nghệ sinh học còn khác nhau, đòi hỏi phải tăng cường truyền thông, phổ biến kiến thức để tạo sự đồng thuận trong quá trình triển khai.

Định hướng cho giai đoạn tới

Để công nghệ sinh học thực sự trở thành động lực phát triển nông nghiệp bền vững, cần có chiến lược đầu tư trọng tâm, tránh dàn trải. Trọng tâm trước hết là nghiên cứu và phát triển giống phù hợp với điều kiện sinh thái từng vùng; đồng thời đẩy mạnh chuyển giao công nghệ gắn với nhu cầu thực tiễn của người sản xuất.

Nhà nước cần tiếp tục hoàn thiện cơ chế, chính sách khuyến khích đổi mới sáng tạo trong nông nghiệp; doanh nghiệp đóng vai trò dẫn dắt ứng dụng công nghệ; còn người nông dân là chủ thể trực tiếp tiếp nhận và vận dụng các thành tựu khoa học vào sản xuất.

Công nghệ sinh học đang mở ra một giai đoạn phát triển mới cho nông nghiệp, nơi năng suất không còn đánh đổi bằng môi trường, và tăng trưởng gắn liền với tính bền vững. Từ giống cải tiến đến mô hình sản xuất thân thiện môi trường, những đột phá của công nghệ sinh học đã và đang góp phần định hình diện mạo của nền nông nghiệp hiện đại.

Trong bối cảnh mới, đầu tư cho công nghệ sinh học không chỉ là đầu tư cho nông nghiệp, mà là đầu tư cho tương lai phát triển bền vững của đất nước.

Ngọc Linh