Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng, các thị trường nhập khẩu lớn đều đặt ra yêu cầu khắt khe đối với an toàn thực phẩm và truy xuất nguồn gốc. Canada là một trong những quốc gia tiêu biểu xây dựng được hệ thống quản lý an toàn thực phẩm hiện đại, thống nhất và dựa trên quản lý rủi ro, qua đó bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng và tạo môi trường thương mại minh bạch, bền vững.
Hệ thống an toàn thực phẩm và quy định nhập khẩu của Canada được vận hành tập trung bởi Cơ quan Kiểm tra Thực phẩm Canada (CFIA). CFIA chịu trách nhiệm giám sát toàn bộ chuỗi giá trị thực phẩm, từ sản xuất, chế biến, phân phối đến tiêu dùng, áp dụng phương pháp quản lý dựa trên rủi ro nhằm phòng ngừa nguy cơ mất an toàn thực phẩm ngay từ đầu vào. Cách tiếp cận này giúp giảm thiểu sự cố, nâng cao hiệu quả quản lý và tăng niềm tin của thị trường đối với sản phẩm thực phẩm lưu thông trong nước cũng như nhập khẩu.
Nền tảng của hệ thống là khung pháp lý thống nhất và đồng bộ, trong đó trọng tâm là Quy định An toàn Thực phẩm cho Người dân Canada (Safe Food for Canadians Regulations – SFCR). SFCR hợp nhất các quy định trước đây, tạo ra một khung quy định chung áp dụng cho tất cả các nhóm thực phẩm, bao phủ cả hoạt động thương mại liên tỉnh, nhập khẩu và xuất khẩu. Các yêu cầu cốt lõi bao gồm cấp phép, áp dụng biện pháp phòng ngừa, ghi nhãn, truy xuất nguồn gốc và quản lý theo kết quả đầu ra thay vì chỉ kiểm soát thủ tục hành chính.
Đối với hàng hóa nhập khẩu, Canada xây dựng hệ thống hướng dẫn và công cụ hỗ trợ toàn diện. Các doanh nghiệp có thể tiếp cận Cẩm nang Hướng dẫn Nhập khẩu Thực phẩm, trong đó quy định rõ yêu cầu chung, quy trình từng bước, yêu cầu theo từng loại thực phẩm và theo từng quốc gia. Bên cạnh đó, Canada vận hành Hệ thống Tham chiếu Nhập khẩu Tự động (AIRS), Trung tâm Dịch vụ Nhập khẩu Quốc gia (NISC) và Hệ thống Khai báo Nhập khẩu Tích hợp (IID), giúp minh bạch hóa quy trình, rút ngắn thời gian thông quan và nâng cao hiệu quả giám sát.
Thực tiễn từ Canada cho thấy, quản lý an toàn thực phẩm hiệu quả cần được đặt trong một hệ thống thống nhất, lấy phòng ngừa làm trọng tâm và dựa trên đánh giá rủi ro khoa học. Đây là kinh nghiệm quan trọng đối với Việt Nam trong bối cảnh đẩy mạnh xuất khẩu nông sản, thực phẩm sang các thị trường cao cấp.
Cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý về an toàn thực phẩm theo hướng đồng bộ, minh bạch, giảm chồng chéo, tăng trách nhiệm của các chủ thể trong chuỗi sản xuất.
Tăng cường quản lý theo chuỗi giá trị, gắn truy xuất nguồn gốc với tiêu chuẩn sản xuất, chế biến và lưu thông.
Đẩy mạnh ứng dụng công nghệ số trong quản lý, từ hồ sơ điện tử, truy xuất nguồn gốc đến giám sát rủi ro, qua đó nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước và giảm chi phí tuân thủ cho doanh nghiệp.
Đối với nông dân, bài học lớn nhất là thay đổi tư duy từ “sản xuất cái mình có” sang “sản xuất cái thị trường cần”. Việc tuân thủ quy trình sản xuất an toàn, ghi chép đầy đủ, truy xuất được nguồn gốc không chỉ phục vụ xuất khẩu mà còn bảo vệ chính sức khỏe người sản xuất và người tiêu dùng trong nước.
Đối với hợp tác xã, cần phát huy vai trò tổ chức sản xuất theo chuỗi, thống nhất quy trình kỹ thuật, kiểm soát chất lượng đầu vào – đầu ra, làm cầu nối giữa nông dân và doanh nghiệp. Hợp tác xã chính là mắt xích quan trọng giúp nông dân đáp ứng các tiêu chuẩn ngày càng cao của thị trường quốc tế.
Đối với doanh nghiệp xuất khẩu, việc chủ động tìm hiểu, tuân thủ quy định của thị trường nhập khẩu như Canada là yếu tố sống còn. Đầu tư vào hệ thống quản lý chất lượng, truy xuất nguồn gốc, minh bạch thông tin không chỉ giúp vượt qua “hàng rào kỹ thuật” mà còn nâng cao giá trị thương hiệu và khả năng cạnh tranh lâu dài.
Có thể khẳng định, xây dựng và vận hành hiệu quả hệ thống an toàn thực phẩm không chỉ là yêu cầu kỹ thuật mà còn là giải pháp chiến lược để nâng cao giá trị nông sản, bảo vệ sức khỏe cộng đồng và thúc đẩy phát triển nông nghiệp bền vững trong bối cảnh hội nhập quốc tế.
Hồng Linh