Trong những năm gần đây, mô hình nuôi tôm thâm canh, siêu thâm canh lót bạt HDPE ngày càng được áp dụng rộng rãi nhờ khả năng kiểm soát môi trường tốt, năng suất cao và giảm rủi ro dịch bệnh. Tuy nhiên, đi kèm với đó là một số vấn đề kỹ thuật phát sinh, trong đó hiện tượng nhớt bạt ao nuôi tôm là một trong những nguyên nhân gây suy giảm chất lượng nước, ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe và hiệu quả nuôi tôm.
Nhớt bạt là hiện tượng xuất hiện lớp màng nhầy mỏng, trơn, có màu trắng đục, vàng nâu hoặc hơi xanh bám trên bề mặt bạt đáy và thành ao. Hiện tượng này thường xảy ra sau một thời gian nuôi, đặc biệt ở những ao có lượng chất hữu cơ tích tụ cao, quản lý môi trường chưa chặt chẽ. Nếu không được phát hiện và xử lý kịp thời, nhớt bạt có thể trở thành “ổ chứa” mầm bệnh nguy hiểm, gây thiệt hại lớn cho người nuôi.
1. NGUYÊN NHÂN GÂY NHỚT BẠT AO NUÔI
1.1. Tích tụ chất hữu cơ dư thừa trong ao
Nguyên nhân chính và phổ biến nhất dẫn đến hiện tượng nhớt bạt là do lượng chất hữu cơ dư thừa tích tụ kéo dài. Các nguồn chất hữu cơ chủ yếu bao gồm:
Khi các chất này không được loại bỏ kịp thời, chúng bám vào bề mặt bạt, tạo môi trường thuận lợi cho vi sinh vật và rong nhớt phát triển, hình thành lớp màng nhầy dày đặc.
1.2. Chất lượng nền đáy và nguồn nước không đảm bảo
Ao nuôi bị nhiễm phèn, chứa nhiều kim loại nặng hoặc khoáng độc hại sẽ làm tăng khả năng hình thành nhớt nhầy trên bạt. Bên cạnh đó, nguồn nước cấp chưa được xử lý kỹ, còn chứa nhiều chất lơ lửng, tảo đáy, vi khuẩn và mầm bệnh cũng là yếu tố góp phần làm bạt ao nhanh bị nhớt.
1.3. Sự phát triển mạnh của vi khuẩn dạng sợi
Trong môi trường ao giàu hữu cơ, nhiều loại vi khuẩn dạng sợi có điều kiện sinh sôi, phát triển mạnh, tạo thành các lớp màng sinh học bám chặt trên bề mặt bạt. Đây được xem là nguyên nhân gián tiếp nhưng rất quan trọng gây nên hiện tượng nhớt bạt, đặc biệt trong các ao nuôi mật độ cao.
1.4. Quản lý ao nuôi chưa hợp lý
Một số sai sót trong quá trình quản lý ao nuôi cũng làm gia tăng nguy cơ nhớt bạt như:
Ngoài ra, nước ao quá trong, ánh sáng mặt trời chiếu sâu xuống đáy cũng tạo điều kiện cho tảo đáy và vi khuẩn bám phát triển mạnh trên bạt.
2. TÁC HẠI CỦA NHỚT BẠT ĐỐI VỚI AO NUÔI TÔM
Nếu tình trạng nhớt bạt kéo dài và không được kiểm soát, ao nuôi sẽ phải đối mặt với nhiều hệ lụy nghiêm trọng.
2.1. Làm suy giảm chất lượng môi trường ao nuôi
Nhớt bạt làm thay đổi các yếu tố thủy lý, thủy hóa trong ao như pH, độ kiềm, hàm lượng oxy hòa tan. Lớp màng nhầy cản trở quá trình trao đổi khí giữa nước và bạt đáy, khiến oxy hòa tan giảm, đặc biệt vào ban đêm và rạng sáng.
2.2. Gia tăng nguy cơ phát sinh dịch bệnh
Rong nhớt bám trên bạt là nơi cư trú lý tưởng của nhiều loại mầm bệnh như vi khuẩn, ký sinh trùng và vi-rút. Đây là nguyên nhân khiến tôm dễ mắc các bệnh phổ biến như:
2.3. Ảnh hưởng trực tiếp đến sinh trưởng của tôm
Nhớt bạt dày làm cản trở hoạt động di chuyển, bắt mồi của tôm. Khi tôm ăn phải mảng nhớt, hệ tiêu hóa bị ảnh hưởng, đường ruột suy yếu, tạo điều kiện cho vi khuẩn gây hại xâm nhập, làm giảm tốc độ tăng trưởng và tỷ lệ sống.
2.4. Phát sinh khí độc gây nguy hiểm
Xác rong nhớt và chất hữu cơ phân hủy dưới đáy ao sẽ sinh ra các khí độc như NH₃, H₂S, gây độc trực tiếp cho tôm, đặc biệt trong điều kiện oxy thấp, dễ dẫn đến tôm nổi đầu, giảm ăn hoặc chết rải rác.
3. BIỆN PHÁP XỬ LÝ NHỚT BẠT AO NUÔI
3.1. Chà bạt thủ công
Chà bạt bằng tay hoặc bằng thiết bị cơ giới có thể giúp loại bỏ nhanh lớp nhớt bám trên bề mặt bạt. Tuy nhiên, phương pháp này:
Do đó, chà bạt chỉ nên áp dụng trong trường hợp nhớt bạt mới xuất hiện và kết hợp với các biện pháp sinh học khác.
3.2. Sử dụng men vi sinh – giải pháp bền vững
Biện pháp sử dụng men vi sinh xử lý nhớt bạt được đánh giá là hiệu quả và bền vững hơn. Men vi sinh giúp:
Các chủng vi sinh thường được sử dụng gồm nhóm Bacillus và nấm men có khả năng phân hủy mạnh chất hữu cơ. Có thể ủ vi sinh với mật rỉ đường và sục khí trước khi tạt xuống ao để tăng hiệu quả hoạt động.
4. KINH NGHIỆM PHÒNG NGỪA NHỚT BẠT AO NUÔI
4.1. Chuẩn bị ao nuôi đúng kỹ thuật trước vụ nuôi
Trước khi thả giống, cần vệ sinh và xử lý bạt ao kỹ lưỡng:
4.2. Xây dựng hệ vi sinh có lợi ngay từ đầu vụ
Ngay sau khi cấp nước, cần gây màu nước và bổ sung vi sinh để hình thành hệ vi sinh vật có lợi, giúp cạnh tranh và ức chế vi khuẩn gây nhớt. Vi sinh xử lý đáy nên được sử dụng định kỳ trong suốt vụ nuôi.
4.3. Quản lý mực nước và ánh sáng hợp lý
Duy trì mực nước ao từ 1,3 m trở lên nhằm hạn chế ánh sáng chiếu xuống đáy. Độ trong nước nên giữ ổn định ở mức 30 – 40 cm, tránh để nước quá trong hoặc tảo phát triển quá mạnh.
4.4. Quản lý chất thải và oxy hòa tan
4.5. Quản lý thức ăn chặt chẽ
Sử dụng thức ăn chất lượng, phù hợp với từng giai đoạn phát triển của tôm. Cho ăn đúng lượng, đúng thời điểm, hạn chế tối đa thức ăn dư thừa – nguồn dinh dưỡng chính cho rong nhớt phát triển.
4.6. Theo dõi và xử lý kịp thời
Thường xuyên quan sát bề mặt bạt, đặc biệt vào buổi sáng. Khi phát hiện bạt trơn, xuất hiện lớp nhớt màu trắng đục hoặc vàng nâu, cần:
Phương Loan