00:00 Số lượt truy cập: 3315296

Từ rừng trồng Amirajaya đến bài học phát triển rừng bền vững cho Việt Nam 

Được đăng : 28/10/2025

Trong khuôn khổ Chương trình Hỗ trợ rừng và trang trại giai đoạn 2 tại Việt Nam, đoàn công tác Hội Nông dân Việt Nam đã có chuyến học tập, trao đổi kinh nghiệm tại Ma-lai-xi-a từ ngày 18-21/11/2025, trong đó điểm nhấn quan trọng là chuyến làm việc thực địa tại Khu phức hợp rừng Hulu Sedili (Kompleks LHUS - còn gọi là rừng Amirajaya), bang Johor. Đây được xem là một mô hình tiêu biểu về quản lý rừng trồng gắn với bảo tồn đa dạng sinh học, phát triển sinh kế và hợp tác công – tư, mang lại nhiều gợi mở thiết thực cho Việt Nam trong bối cảnh ngành lâm nghiệp đang chuyển mạnh sang phát triển bền vững.

Khu phức hợp rừng Hulu Sedili có diện tích khoảng 35.223 ha, nằm trong Khu bảo tồn rừng Ulu Sedili - một phần quan trọng của hệ thống rừng nội địa bang Johor. Khu vực này bao gồm nhiều kiểu hệ sinh thái khác nhau như rừng đất thấp, rừng đồi núi, rừng ven biển và các khu đồn điền rừng trồng. Hiện nay, quần thể rừng này do liên doanh giữa Công ty PLS (Plantation Bhd) và YPJ Holding Sdn Bhd quản lý, trong đó khu vực tư nhân nắm 70% vốn và Chính phủ bang Johor giữ 30% vốn thông qua YPJ Holding. Nhà nước không trực tiếp can thiệp vào hoạt động sản xuất, kinh doanh thường xuyên nhưng giữ vai trò phê duyệt kế hoạch quản lý rừng trồng, giám sát và bảo đảm các mục tiêu bền vững dài hạn.

Theo đại diện phía Ma-lai-si-a, Hulu Sedili không chỉ được nhìn nhận như một dự án kinh tế rừng trồng, mà còn là một cấu phần quan trọng trong sáng kiến Central Forest Spine - hành lang sinh thái trung tâm nhằm tăng cường kết nối giữa các khu rừng bị chia cắt trên bán đảo Ma-lai-si-a. Khu vực này có địa hình đồi núi phức tạp, trong đó có Gunung Mustahak, là nơi cư trú của nhiều loài động vật hoang dã quý hiếm và cộng đồng người bản địa Orang Asli, những người phụ thuộc vào rừng để duy trì sinh kế và thực hành văn hóa truyền thống. Do đó, mọi hoạt động quản lý, khai thác rừng tại đây đều phải đáp ứng yêu cầu hài hòa giữa phát triển kinh tế, bảo tồn môi trường và trách nhiệm xã hội.

Tại buổi làm việc, nội dung trao đổi tập trung vào chủ đề “Quản lý rừng trồng và sản phẩm rừng, các phương pháp hay nhất của Amirajaya”. Đoàn công tác Trung ương Hội Nông dân Việt Nam đặc biệt quan tâm đến cách thức tổ chức quản lý rừng trồng quy mô lớn nhưng vẫn bảo đảm các tiêu chí bền vững. Thực tế cho thấy, mô hình Amirajaya đã tích hợp chặt chẽ các chứng chỉ quản lý rừng quốc tế như FSC và PEFC vào toàn bộ quá trình sản xuất, từ quy hoạch, trồng rừng, khai thác, chế biến đến tiêu thụ sản phẩm. Nhờ đó, sản phẩm gỗ và lâm sản của khu phức hợp này có khả năng tiếp cận các thị trường khó tính, gia tăng giá trị và nâng cao sức cạnh tranh trên thị trường quốc tế.

Một điểm đáng chú ý là cách tiếp cận đa ngành, đa giá trị trong sử dụng đất rừng. Thay vì duy trì mô hình độc canh cây công nghiệp, Công ty PLS đang từng bước chuyển đổi một phần diện tích trồng cọ dầu sang trồng các loài cây lâm nghiệp gỗ lớn, cây bản địa, cây ăn quả và sầu riêng chất lượng cao phục vụ xuất khẩu. Song song với đó, doanh nghiệp phát triển các vườn ươm giống, mô hình nuôi ong, nuôi trồng thủy sản và các hoạt động nông – lâm kết hợp khác, tạo nên một hệ sinh thái sản xuất đa dạng, giảm phát thải, nâng cao khả năng thích ứng với biến đổi khí hậu và tạo thêm việc làm ổn định cho cộng đồng địa phương.

Đặc biệt, việc bảo tồn nguồn gen rừng được xem là một trụ cột quan trọng trong chiến lược phát triển của khu phức hợp Hulu Sedili. Tại đây, các khu vực nghiên cứu và bảo tồn nguồn gen các loài cây rừng bản địa quý hiếm được thiết lập và quản lý bài bản, phục vụ cả mục tiêu khoa học và mục tiêu lâu dài về phục hồi hệ sinh thái. Đây là yếu tố được đoàn công tác Việt Nam đánh giá cao, trong bối cảnh nhiều khu rừng trong nước đang chịu áp lực lớn từ khai thác, chuyển đổi mục đích sử dụng đất và suy giảm đa dạng sinh học.

Chia sẻ tại buổi làm việc, một thành viên đoàn công tác Hội Nông dân Việt Nam nhận định: “Điều ấn tượng nhất ở mô hình Hulu Sedili là tư duy quản lý rừng theo chuỗi giá trị dài hạn. Doanh nghiệp không chỉ tính đến lợi nhuận trước mắt, mà đầu tư cho bảo tồn, cho cộng đồng và cho hệ sinh thái, coi đó là điều kiện tiên quyết để phát triển bền vững. Đây là cách tiếp cận mà ngành lâm nghiệp Việt Nam cần nghiên cứu, học tập”.

Một ý kiến khác trong đoàn cho rằng, cơ chế hợp tác công - tư tại Hulu Sedili là kinh nghiệm rất đáng tham khảo. “Việc Chính phủ bang giữ cổ phần, cấp nhượng quyền dài hạn 60 năm và đóng vai trò phê duyệt, giám sát kế hoạch quản lý rừng giúp tạo niềm tin cho nhà đầu tư tư nhân, đồng thời bảo đảm lợi ích công cộng. Nếu Việt Nam có cơ chế giao, cho thuê rừng dài hạn minh bạch, rõ ràng hơn, chắc chắn sẽ thu hút được nhiều nguồn lực xã hội đầu tư vào quản lý và phát triển rừng bền vững”, thành viên đoàn nhấn mạnh.

Từ thực tiễn Hulu Sedili, đoàn công tác Hội Nông dân Việt Nam cho rằng Việt Nam có thể vận dụng nhiều bài học quan trọng. Trước hết là việc đẩy mạnh các mô hình hợp tác công – tư trong quản lý rừng trồng và rừng phòng hộ, thu hút vốn, công nghệ và kinh nghiệm quản lý từ khu vực tư nhân, trong khi Nhà nước tập trung vào vai trò quy hoạch, giám sát và bảo đảm các mục tiêu bền vững. Thứ hai là yêu cầu minh bạch hóa quyền sử dụng đất và rừng, với các hợp đồng giao hoặc cho thuê rừng dài hạn (50 năm hoặc hơn), tạo điều kiện cho nhà đầu tư yên tâm gắn bó lâu dài với rừng. Thứ ba là cần đa dạng hóa sản phẩm rừng, từng bước thoát khỏi mô hình độc canh keo, bạch đàn, phát triển các mô hình nông - lâm kết hợp, trồng cây ăn quả, cây dược liệu dưới tán rừng để nâng cao giá trị gia tăng trên một đơn vị diện tích và tăng khả năng chống chịu trước rủi ro thị trường và biến đổi khí hậu.

Bên cạnh đó, kinh nghiệm từ Ma-lai-xi-a cũng cho thấy vai trò quan trọng của các chứng chỉ quản lý rừng bền vững trong việc nâng cao uy tín và khả năng cạnh tranh của lâm sản. Đối với Việt Nam, việc khuyến khích các công ty lâm nghiệp, chủ rừng, hợp tác xã và nông dân tham gia quản lý rừng có chứng chỉ không chỉ nhằm phục vụ xuất khẩu, mà còn góp phần thay đổi phương thức sản xuất, nâng cao ý thức bảo vệ rừng và trách nhiệm với môi trường.

Chuyến học tập, trao đổi kinh nghiệm tại Ma-lai-xi-a nói chung và tại Khu phức hợp rừng Hulu Sedili nói riêng đã cung cấp cho đoàn công tác Hội Nông dân Việt Nam những góc nhìn thực tiễn, sinh động về quản lý rừng bền vững trong bối cảnh hội nhập quốc tế. Những kinh nghiệm này là cơ sở quan trọng để Hội tiếp tục tham mưu, đề xuất chính sách, đồng thời tăng cường công tác tuyên truyền, vận động hội viên nông dân, hợp tác xã và doanh nghiệp cùng chung tay bảo vệ, phát triển rừng theo hướng đa giá trị, bền vững và có trách nhiệm, góp phần thực hiện thành công các mục tiêu phát triển nông nghiệp, nông dân, nông thôn trong giai đoạn mới.

Hồng Linh