Trong bối cảnh thương mại thủy sản toàn cầu ngày càng đặt nặng các tiêu chí về an toàn thực phẩm, bảo vệ môi trường và trách nhiệm xã hội, chứng nhận ASC (Aquaculture Stewardship Council) đang trở thành một trong những tiêu chuẩn quan trọng đối với sản phẩm thủy sản xuất khẩu. Đối với Việt Nam, quốc gia có thế mạnh về nuôi trồng và xuất khẩu thủy sản - ASC không chỉ là yêu cầu của thị trường mà còn là công cụ thúc đẩy ngành phát triển theo hướng bền vững, minh bạch và có trách nhiệm.
ASC được xây dựng nhằm thúc đẩy nuôi trồng thủy sản có trách nhiệm, giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường, bảo đảm phúc lợi động vật và an toàn cho người tiêu dùng. Hiện nay, nhiều hệ thống phân phối lớn tại châu Âu, Bắc Mỹ và Nhật Bản ưu tiên hoặc bắt buộc sử dụng sản phẩm có chứng nhận ASC. Điều này khiến ASC trở thành “giấy thông hành” quan trọng để thủy sản Việt Nam duy trì và mở rộng thị phần tại các thị trường cao cấp.
Theo đánh giá của Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP), Việt Nam hiện nằm trong nhóm các quốc gia dẫn đầu thế giới về số lượng cơ sở nuôi đạt chứng nhận ASC, đặc biệt đối với tôm và cá tra. Nhiều mô hình nuôi đạt ASC cho thấy hiệu quả rõ rệt: hệ số chuyển đổi thức ăn giảm, môi trường ao nuôi được cải thiện, sử dụng hóa chất và kháng sinh được kiểm soát chặt chẽ, chất lượng sản phẩm ổn định hơn. Đây là những lợi ích lâu dài, không chỉ phục vụ xuất khẩu mà còn nâng cao hiệu quả sản xuất trong nước.
Tuy vậy, thực tiễn triển khai ASC tại Việt Nam cũng cho thấy không ít khó khăn và bất cập. Các phiên bản tiêu chuẩn ASC mới liên tục được cập nhật theo hướng siết chặt yêu cầu, trong khi một số quy định chưa thật sự phù hợp với điều kiện tự nhiên, quy hoạch vùng nuôi và khung pháp lý hiện hành của Việt Nam.
Một trong những vấn đề được doanh nghiệp và người nuôi phản ánh nhiều là quy định về kháng sinh và an sinh động vật. Một số yêu cầu của ASC chưa thống nhất với quy định pháp luật trong nước hoặc quy định của thị trường nhập khẩu, khiến người nuôi lúng túng trong xử lý dịch bệnh và lựa chọn giải pháp kỹ thuật. Bên cạnh đó, quy định về lấy mẫu kiểm tra dư lượng, thời điểm và phạm vi kiểm tra chưa thật sự rõ ràng, dẫn đến nguy cơ bị đình chỉ hoặc treo chứng nhận, ảnh hưởng lớn đến kế hoạch sản xuất – kinh doanh.
Ngoài ra, yêu cầu về truy xuất nguồn gốc thông qua hệ thống TraceASC cũng đặt ra thách thức không nhỏ. Việc phải khai báo nhiều lớp dữ liệu, nguy cơ lộ thông tin thương mại và trùng lặp với các hệ thống truy xuất khác khiến doanh nghiệp mất thêm chi phí và nguồn lực quản lý. Các quy định về vùng đệm, quản lý nước giếng, rác thải, đánh giá vùng nuôi đa loài cũng được cho là chưa đủ linh hoạt, chưa phản ánh đầy đủ thực tiễn sản xuất tại các vùng nuôi tập trung ở Việt Nam.
Thực tiễn này cho thấy, việc áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế như ASC không thể chỉ là nỗ lực đơn lẻ của từng doanh nghiệp hay hộ nuôi, mà cần có cơ chế đối thoại thường xuyên, sự tham gia của hiệp hội ngành hàng và sự hỗ trợ chính sách từ cơ quan quản lý nhà nước.
Từ quá trình triển khai ASC tại Việt Nam, có thể rút ra nhiều bài học quan trọng. Đối với nông dân, điều cốt lõi là thay đổi tư duy sản xuất từ nhỏ lẻ, dựa vào kinh nghiệm sang sản xuất theo quy trình, tiêu chuẩn rõ ràng, có ghi chép, có kiểm soát đầu vào và môi trường nuôi. Việc tuân thủ tiêu chuẩn không chỉ để “đủ điều kiện xuất khẩu” mà còn giúp giảm rủi ro dịch bệnh, tiết kiệm chi phí và bảo vệ sức khỏe người sản xuất.
Đối với hợp tác xã, ASC cho thấy vai trò then chốt của tổ chức sản xuất theo chuỗi. Hợp tác xã cần làm tốt vai trò điều phối, thống nhất quy trình kỹ thuật, hỗ trợ thành viên thực hiện ghi chép, truy xuất nguồn gốc, đồng thời là đầu mối làm việc với doanh nghiệp và tổ chức chứng nhận. Khi sản xuất được tổ chức bài bản, chi phí chứng nhận và tuân thủ sẽ giảm đáng kể.
Đối với doanh nghiệp xuất khẩu, kinh nghiệm từ ASC cho thấy việc chủ động nắm bắt tiêu chuẩn, đầu tư hệ thống quản lý chất lượng và minh bạch thông tin là yếu tố sống còn. Doanh nghiệp cần coi tiêu chuẩn quốc tế là một phần trong chiến lược phát triển dài hạn, không chỉ để vượt qua “hàng rào kỹ thuật” mà còn để xây dựng thương hiệu và nâng cao giá trị sản phẩm.
Có thể khẳng định, chứng nhận ASC vẫn là công cụ quan trọng giúp ngành thủy sản Việt Nam nâng cao năng lực cạnh tranh và hội nhập sâu vào thị trường quốc tế. Tuy nhiên, để ASC thực sự phát huy hiệu quả, cần tiếp tục hoàn thiện cơ chế đối thoại, điều chỉnh tiêu chuẩn theo hướng khả thi, linh hoạt và phù hợp hơn với điều kiện Việt Nam, đồng thời tăng cường liên kết giữa nông dân, hợp tác xã, doanh nghiệp và hiệp hội ngành hàng.
Việc áp dụng thành công ASC không chỉ mang lại lợi ích cho xuất khẩu, mà còn góp phần định hình một nền nuôi trồng thủy sản hiện đại, có trách nhiệm và phát triển bền vững, phù hợp với yêu cầu của thị trường và mục tiêu lâu dài của ngành thủy sản Việt Nam.
Hồng Linh