00:00 Số lượt truy cập: 3313771

Nuôi dúi – từ đặc sản núi rừng đến hướng làm giàu bền vững cho nông dân 

Được đăng : 06/11/2025

Trong những năm gần đây, cùng với xu hướng phát triển các mô hình chăn nuôi đặc sản, nuôi dúi (chuột nứa) đang dần trở thành một hướng đi mới, mang lại hiệu quả kinh tế khá cao cho nhiều hộ nông dân. Dúi là loài động vật hoang dã đã được thuần hóa thành công, dễ nuôi, ít bệnh, chi phí đầu tư thấp, vòng quay vốn nhanh, đặc biệt phù hợp với các hộ chăn nuôi quy mô nhỏ và vừa.

Tiềm năng kinh tế từ con dúi

Dúi được xếp vào nhóm thực phẩm đặc sản của núi rừng, thịt thơm, mát, giàu đạm, được nhiều nhà hàng, quán ăn đặc sản ưa chuộng. Trong khi đó, nguồn dúi tự nhiên ngày càng khan hiếm do săn bắt quá mức, không còn đáp ứng đủ nhu cầu thị trường. Chính vì vậy, việc gây nuôi dúi sinh sản và nuôi dúi thương phẩm mở ra cơ hội lớn cho nông dân phát triển kinh tế, nâng cao thu nhập.

Theo kinh nghiệm thực tế của nhiều mô hình, nuôi dúi không đòi hỏi diện tích lớn, không tốn nhiều công chăm sóc, thức ăn rẻ và dễ kiếm, ít rủi ro hơn so với nhiều vật nuôi khác. Đây là lý do khiến con dúi ngày càng được người dân ở nhiều địa phương đưa vào chăn nuôi.

Đặc điểm tập tính cần nắm vững

Dúi là loài động vật gặm nhấm, sống chủ yếu trong hang, ưa tối và yên tĩnh. Ban ngày dúi thường ngủ, ban đêm mới ra ăn. Chúng leo trèo kém nhưng lại đào bới giỏi, răng phát triển liên tục nên bắt buộc phải có thức ăn cứng để mài răng. Nắm rõ những tập tính này là điều kiện tiên quyết để thiết kế chuồng trại và tổ chức chăm sóc phù hợp.

Thức ăn và khẩu phần cho dúi

Trong tự nhiên, thức ăn chính của dúi là rễ tre, măng tre, thân mía và một số loại củ, hạt. Khi nuôi nhốt, người nuôi cần đảm bảo hai nhóm thức ăn bắt buộc là:

·  Thức ăn cứng: tre, trúc, nứa, bương, măng, thân mía, cỏ voi (chỉ phần thân, không ăn lá). Đây là nguồn thức ăn chính giúp dúi mài răng và tiêu hóa tốt.

·  Thức ăn bổ sung: ngô, khoai lang, sắn, thóc, đậu, rau củ quả, đặc biệt cần thiết trong giai đoạn dúi mang thai, nuôi con và nuôi thương phẩm.

Ngoài ra, có thể bổ sung thức ăn tinh hỗn hợp, cám viên, khô dầu lạc, khô dầu dừa hoặc nguồn đạm tự nhiên như giun đất, côn trùng. Tuy nhiên, thức ăn mềm chỉ nên chiếm tỷ lệ vừa phải, tránh cho ăn quá nhiều gây rối loạn tiêu hóa.

Khẩu phần ăn cần điều chỉnh theo độ tuổi và thể trạng của dúi. Khi cho ăn, nên quan sát lượng thức ăn thừa sau 10–12 giờ để điều chỉnh cho phù hợp, tránh lãng phí và hạn chế ô nhiễm chuồng trại.

Kỹ thuật làm chuồng nuôi

Chuồng nuôi là yếu tố quan trọng quyết định sự thành công của mô hình. Địa điểm nuôi dúi lý tưởng phải yên tĩnh, thoáng mát, tránh ánh sáng trực tiếp, không bị mưa tạt, gió lùa.

·  Chuồng nuôi sinh sản: mỗi ô rộng khoảng 50 cm, dài 0,8 – 1 m, tường cao 70 cm. Bên trong chuồng phải được tô xi măng thật láng hoặc ốp gạch men, nền bê tông hoặc lát gạch. Mỗi ô chỉ nuôi một con để tránh cắn nhau và dễ theo dõi sinh sản.

·  Chuồng nuôi thương phẩm: mỗi ô rộng từ 2 m² trở lên, tường cao tối thiểu 70 cm. Trong chuồng cần bố trí các ống cống nhỏ, gốc cây hoặc vật trú ẩn để dúi tránh nhau, giảm hiện tượng cắn nhau khi nuôi mật độ cao.

Chuồng nuôi nên được xây bờ bao xung quanh để tránh dúi xổng chuồng. Mái che có thể lợp lá hoặc vật liệu nhẹ, đảm bảo mát về mùa hè, ấm về mùa đông.

Kỹ thuật nuôi dúi sinh sản

Dúi cái bắt đầu động dục khi khoảng 6 tháng tuổi và có thể sinh sản từ 8 tháng tuổi trở lên, trọng lượng đạt khoảng 0,5–0,6 kg. Mỗi năm, một con dúi cái có thể đẻ 3–4 lứa, mỗi lứa từ 2–5 con, khả năng nuôi con tốt, tỷ lệ hao hụt thấp.

Dúi cái mang thai khoảng 45 ngày. Khi ghép đôi, nên chọn dúi đực khỏe mạnh, kích thước tương đương hoặc lớn hơn dúi cái. Một con đực có thể phối giống cho 4–5 con cái nếu được quản lý tốt.

Trong thời gian mang thai và nuôi con, cần tăng cường thức ăn bổ sung như ngô, khoai, sắn, đồng thời vẫn đảm bảo đủ tre, mía. Sau khi dúi sinh con, hạn chế tối đa việc tác động vào chuồng trong ít nhất 3 ngày đầu để tránh hiện tượng dúi mẹ ăn con do bị stress.

Nuôi dúi thương phẩm

Nuôi dúi thương phẩm chủ yếu nhằm tăng trọng nhanh, cho chất lượng thịt tốt. Cần đảm bảo thức ăn đầy đủ, không để dúi bị đói vì khi thiếu thức ăn chúng rất dễ cắn nhau. Mật độ nuôi phải phù hợp với diện tích chuồng và số lượng vật trú ẩn.

Có thể tận dụng chuồng nuôi thương phẩm để nuôi sinh sản, nhưng người nuôi phải theo dõi sát để tách dúi cái mang thai trước khi sinh, nếu không sẽ xảy ra hiện tượng ăn con hoặc cắn nhau gây hao hụt.

Phòng bệnh và một số lưu ý quan trọng

Dúi là loài vật nuôi có sức đề kháng tốt, ít bệnh. Tuy nhiên, người nuôi không nên chủ quan. Chuồng trại phải luôn khô ráo, sạch sẽ, định kỳ vệ sinh, sát trùng. Một số bệnh thường gặp là bệnh ngoài da và bệnh đường ruột, chủ yếu do điều kiện vệ sinh và khẩu phần ăn không hợp lý.

Đặc biệt, cần luôn cung cấp đủ thức ăn cứng để tránh hiện tượng dài răng, thiếu nước gây chết. Khi phát hiện dúi bị thương do cắn nhau phải tách riêng kịp thời.

Nuôi dúi là mô hình chăn nuôi mới nhưng có nhiều tiềm năng, phù hợp với điều kiện sản xuất của nông dân hiện nay. Chỉ cần nắm vững tập tính sinh học, kỹ thuật chuồng trại, chế độ dinh dưỡng và chăm sóc hợp lý, người nuôi hoàn toàn có thể biến con dúi từ một loài đặc sản núi rừng trở thành vật nuôi mang lại thu nhập ổn định, bền vững, góp phần đa dạng hóa sinh kế và phát triển kinh tế nông thôn.

Tuyết Minh