00:00 Số lượt truy cập: 3313770

KỸ THUẬT TRỒNG NẤM RƠM 

Được đăng : 17/07/2025

Nấm rơm là loại thực phẩm giàu dinh dưỡng, nhờ hương vị thơm ngon và giá trị kinh tế cao. Tại Việt Nam, với lợi thế là nước nông nghiệp lúa nước, nguồn nguyên liệu rơm rạ vô cùng dồi dào. Việc tận dụng phụ phẩm này để trồng nấm không chỉ giúp bà con nông dân tăng thêm thu nhập đáng kể trong thời gian nông nhàn mà còn góp phần xử lý rác thải nông nghiệp, bảo vệ môi trường.

Chúng tôi xin tổng hợp quy trình kỹ thuật giúp bà con kiểm soát rủi ro và đạt năng suất tối ưu.

picture31

Trồng nấm rơm mang lại hiệu quả kinh tế cho bà con nhờ năng suất tốt và nhu cầu thị trường cao

 

1.Đặc tính sinh học và thời vụ

 

Để trồng nấm thành công, người nông dân cần chú ý đến nhiệt độ và độ ẩm. Nhiệt độ: Nấm rơm là loại nấm ưa nhiệt. Giai đoạn nuôi sợi (ủ tơ): Nhiệt độ mô nấm thích hợp nhất là 30°C – 35°C. Giai đoạn ra quả thể (hình thành cây nấm): Thích hợp nhất ở 28°C – 30°C. Lưu ý: Nếu nhiệt độ dưới 20°C hoặc trên 40°C, tơ nấm sẽ ngừng phát triển hoặc chết.

Độ ẩm nguyên liệu (trong mô nấm) cần đạt 65% – 70%. Độ ẩm không khí (trong nhà trồng): Cần duy trì 80% – 90%.

Ánh sáng: Nấm rơm không ưa ánh sáng trực tiếp của mặt trời (gây khô và đen nấm), nhưng cũng không phát triển được trong bóng tối hoàn toàn. Nấm cần ánh sáng khuếch tán (ánh sáng phòng đọc sách) để khích thích hình thành quả thể.

Nấm rơm cần nhà trồng cần thoáng khí, tránh bí hơi khiến nấm bị ngộp, chân nấm dài, mũ nhỏ.

 Thời vụ trồng: Miền Nam có thể trồng quanh năm do khí hậu ấm áp.

Miền Bắc và Miền Trung: Nên trồng vào vụ Xuân Hè và Hè Thu (từ tháng 4 đến tháng 10 dương lịch). Tránh mùa Đông lạnh giá trừ khi có nhà kính đảm bảo nhiệt độ.

2. Chuẩn bị nguyên liệu và địa điểm

 Xử lý nguyên liệu (Rơm rạ) là khâu quan trọng nhất quyết định 50% thắng lợi. Chọn rơm bà con dùng rơm lúa mùa là tốt nhất, rơm phải khô, vàng óng, không bị mốc đen, không còn dư lượng thuốc bảo vệ thực vật.

Làm ướt và ủ đống: Nhúng rơm vào nước vôi loãng (tỷ lệ 3kg vôi tôi/1000 lít nước) để diệt khuẩn và làm mềm rơm. Ngâm khoảng 20-30 phút cho rơm ngậm đủ nước (rơm chuyển sang màu vàng sẫm).

Chất đống ủ: Kê kệ lót ở dưới đáy cách mặt đất 10-15cm để thoát nước. Chất rơm thành đống kích thước: Rộng 1.5m x Cao 1.5m x Dài (tùy ý). Nén chặt vừa phải, xung quanh quây nilon hoặc bạt để giữ nhiệt.

Đảo rơm và chỉnh ẩm được tiến hành vào thời gian sau khi ủ 3-4 ngày. Kỹ thuật đảo từ trong ra ngoài, từ trên xuống dưới cho rơm chín đều. Kiểm tra độ ẩm: Vắt một nắm rơm trong tay. Nếu nước chảy thành dòng: Quá ướt -> Cần phơi bớt hoặc mở rộng đống ủ. Nếu không có nước rỉ ra kẽ tay: Quá khô -> Cần tưới thêm nước vôi loãng. Chuẩn: Nước rỉ nhẹ qua kẽ tay ướt đều các ngón là đạt (thủy phần 65-70%).

Sau khi đảo, ủ tiếp 3-4 ngày nữa. Tổng thời gian ủ khoảng 7-9 ngày khi rơm mềm hẳn, có mùi thơm đặc trưng của rơm ủ là đạt.

Chọn Meo giống (Giống nấm) tuyệt đối không dùng meo giống cũ, nhiễm bệnh. Tiêu chuẩn sợi tơ nấm màu trắng đục, chạy kín đáy chai/túi, mùi thơm dễ chịu như nấm rơm tươi.

Loại bỏ meo có đốm đen, xanh (mốc), vàng cam, hoặc phía dưới đáy bị ướt nhão, chua.  Trung bình 1 tấn rơm khô cần khoảng 12-15kg giống.

3. Kỹ thuật đóng mô và cấy giống

Có nhiều cách đóng mô (mô nệm, mô sọt, mô khuôn), nhưng phổ biến và hiệu quả nhất hiện nay là trồng nấm rơm trên kệ (giàn) hoặc đóng mô trên nền đất.

 Chuẩn bị nền/giàn bà con nên chọn nơi sạch sẽ, cao ráo, tránh gió lùa trực tiếp và ánh nắng gay gắt. Nền đất cần được rải vôi bột khử trùng trước khi xếp mô.

Phương pháp đóng mô (dạng luống):

Bước 1: Trải một lớp rơm đã ủ lên mặt kệ/khuôn, dày khoảng 10-12cm, rộng 30-40cm.

Bước 2: Cấy giống. Bẻ tơi meo giống, rắc đều dọc hai bên mép luống rơm (cách mép ngoài 3-5cm). Lưu ý: Không rắc ở giữa luống vì tơ nấm cần không khí từ hai bên để phát triển.

Bước 3: Tiếp tục trải lớp rơm thứ 2 lên trên, nén chặt vừa phải, và cấy giống tương tự lớp 1.

Bước 4: Lặp lại cho đến khi mô cao khoảng 35-40cm (thường là 3 lớp rơm, 3 lớp giống).

Bước 5: Lớp trên cùng phủ một lớp rơm mỏng (áo mô) khoảng 5cm để giữ ẩm và bảo vệ giống. Vuốt mặt mô cho tròn đều hình mai rùa để không bị đọng nước.

4. Chăm sóc và qun lý

 Giai đoạn này chia làm 2 thời kỳ chính gồm nuôi sợi và ra búp.

 Giai đoạn nuôi sợi: Sau khi cấy giống, dùng nilon phủ kín mô nấm hoặc che chắn nhà trồng để giữ nhiệt độ. Tuyệt đối không tưới nước trực tiếp vào mô nấm trong 3 ngày đầu, vì rơm đã đủ ẩm. Nếu tưới sớm sẽ làm chết tơ nấm. Chỉ tưới phun sương nền nhà hoặc xung quanh vách để duy trì độ ẩm không khí nếu trời quá nóng.

 Giai đoạn chăm sóc tơ và đón nấm: Đến ngày thứ 4 hoặc 5, tơ nấm đã ăn trắng toàn bộ mô rơm. Lúc này cần tháo bớt nilon, tạo độ thoáng nhẹ (nhưng tránh gió lùa mạnh) để kích thích nấm kết nụ. Quan sát bề mặt mô: Nếu thấy khô, dùng bình phun sương tưới nhẹ lướt qua (tưới dạng sương mù, hướng vòi lên cao cho hạt nước rơi nhẹ xuống). Đến ngày thứ 7-8: Bắt đầu xuất hiện các đinh ghim nhỏ lấm tấm màu trắng (nụ nấm). Giai đoạn này nấm cần nhiều nước hơn để lớn, cần tưới 2-3 lần/ngày tùy thời tiết.

 Giai đoạn nấm lớn sẽ phát triển rất nhanh, từ dạng nút ghim sang hình cầu rồi hình trứng (búp). Duy trì tưới nước sạch, giữ ẩm độ không khí cao. Điều chỉnh ánh sáng: Cần ánh sáng khuếch tán đều để nấm có màu sắc đẹp (màu xám tro hoặc xám đen tùy giống).

5. Thu hoạch và sơ chế

 Thời điểm thu hoạch: Nấm rơm phát triển nhanh, có thể thay đổi kích thước từng giờ. Cần thu hoạch khi nấm còn ở giai đoạn hình trứng (búp), chưa nứt bao. Đây là lúc nấm nặng cân nhất, thịt chắc, giữ được dinh dưỡng và giá bán cao nhất. Nếu để nấm nở xòe (nấm dù), giá trị thương phẩm sẽ giảm 30-50%. Nên thu hái vào sáng sớm (trước 6h) hoặc chiều mát (sau 14h).

 Kỹ thuật hái: Xoay nhẹ cây nấm để tách khỏi mô, không giật mạnh làm vỡ mô nấm ảnh hưởng đến các nụ nấm nhỏ bên cạnh. Sau khi hái xong đợt 1, cần vệ sinh sạch các chân nấm còn sót lại trên mô để tránh thối rữa gây bệnh. Phủ lại nilon, giữ nhiệt và ẩm để kích thích ra đợt nấm thứ 2 (thường sau 5-7 ngày).

 Bảo quản: Nấm rơm tươi rất dễ hỏng, chỉ để được trong điều kiện thường khoảng 24 giờ. Để vận chuyển đi xa: Cần bảo quản lạnh ở 10-15°C hoặc muối nấm (luộc sơ và ngâm nước muối bão hòa) nếu bán cho các nhà máy chế biến.

6. Phòng trừ sâu bệnh thường gặp

Nấm mốc xanh, mốc cam: Nguyên nhân do độ ẩm quá cao, vệ sinh kém hoặc rơm chưa ủ chín. Xử lý: Ngừng tưới, loại bỏ phần rơm bị mốc, rắc vôi bột vào vị trí bị bệnh để cô lập.

Nấm dại (Nấm mực): Biểu hiện các loại nấm hình dù đen, mọc nhanh, thân mảnh. Nguyên nhân: Rơm ủ quá lâu hoặc độ ẩm quá cao, nguồn rơm bẩn. Xử lý: Nhổ bỏ ngay khi thấy xuất hiện để tranh giành dinh dưỡng với nấm rơm.

Côn trùng (Ruồi giấm, mạt gà, chuột): Dùng lưới chắn côn trùng quanh nhà trồng. Đồng thời cần vệ sinh sạch sẽ nền nhà, rắc vôi bột xung quanh kệ trồng; dùng bẫy chuột.

Mô hình trồng nấm rơm là một điển hình của nông nghiệp tuần hoàn, biến "rác" thành "vàng". Với chi phí đầu tư thấp, kỹ thuật không phức tạp nhưng đòi hỏi sự tỉ mỉ và tuân thủ nghiêm ngặt về môi trường, người nông dân hoàn toàn có thể làm giàu từ mô hình này. Hy vọng với cẩm nang kỹ thuật trên, bà con sẽ áp dụng thành công, tạo ra những vụ nấm rơm bội thu, chất lượng cao, đáp ứng nhu cầu ngày càng lớn của thị trường thực phẩm sạch.

Thuỷ Trần