Nuôi cá nước ngọt là một trong những mô hình sản xuất nông nghiệp truyền thống, phù hợp với điều kiện tự nhiên của nhiều địa phương, đặc biệt là khu vực nông thôn có ao hồ, mặt nước sẵn có. Nếu được đầu tư đúng kỹ thuật, quản lý khoa học và chủ động phòng bệnh, mô hình này không chỉ mang lại nguồn thực phẩm sạch mà còn giúp tăng thu nhập, ổn định đời sống cho người dân. Từ thực tế sản xuất của nhiều hộ nuôi và các tài liệu kỹ thuật, có thể rút ra một số kinh nghiệm và quy trình nuôi cá nước ngọt hiệu quả như sau.
1. Điều kiện ao nuôi – nền tảng quyết định thành công
Ao nuôi là yếu tố đầu tiên và có vai trò quyết định đến năng suất, chất lượng cá. Ao nuôi cá nước ngọt cần có diện tích phù hợp, phổ biến từ 360 m² đến 1.500 m², thuận tiện cho việc cấp và thoát nước. Nguồn nước phải sạch, không bị ô nhiễm bởi nước thải sinh hoạt, nước công nghiệp hoặc thuốc bảo vệ thực vật.
Độ pH của nước ao thích hợp trong khoảng 6–7. Bờ ao cần chắc chắn, cao hơn mực nước cao nhất ít nhất 0,5 m để tránh tràn vỡ khi mưa lớn. Xung quanh ao nên thông thoáng, không có cây cối rậm rạp che phủ nhằm hạn chế lá rụng gây ô nhiễm nước và tạo điều kiện thuận lợi cho việc quản lý, chăm sóc.
2. Chuẩn bị và cải tạo ao nuôi đúng kỹ thuật
Cải tạo ao là khâu bắt buộc trước mỗi vụ nuôi nhằm loại bỏ mầm bệnh, cá tạp và tạo môi trường thuận lợi cho cá sinh trưởng. Đối với ao đã nuôi nhiều vụ, cần tháo cạn nước, dọn sạch cỏ rác, nạo vét bùn đáy, chỉ để lại lớp bùn dày khoảng 20–30 cm. Đáy ao được san phẳng để tránh đọng khí độc.
Sau đó, rải vôi bột đều khắp đáy ao và bờ ao với liều lượng từ 10–15 kg/1.000 m² nhằm khử trùng, diệt tạp và trung hòa độ chua của đất. Ao được phơi nắng từ 7–10 ngày để phân hủy chất hữu cơ, hạn chế mầm bệnh phát sinh.
Trước khi thả cá 3–5 ngày, tiến hành lấy nước vào ao qua hệ thống lọc nhằm ngăn cá dữ, cá tạp theo nước vào ao. Khi mực nước đạt khoảng 1 m, có thể bón phân chuồng đã ủ hoai với lượng phù hợp để gây màu nước, tạo điều kiện cho sinh vật phù du phát triển, làm nguồn thức ăn tự nhiên cho cá giai đoạn đầu.
3. Lựa chọn đối tượng và con giống nuôi
Các loài cá nước ngọt truyền thống được nuôi phổ biến gồm: cá trắm cỏ, cá chép, cá mè, cá trôi, rô phi, cá chim trắng… Nuôi ghép nhiều loài trong cùng một ao giúp tận dụng các tầng nước và nguồn thức ăn khác nhau, nâng cao hiệu quả sản xuất.
Cá giống phải có nguồn gốc rõ ràng, khỏe mạnh, đồng đều kích cỡ, không dị hình, không xây xát và không mang mầm bệnh. Cá bơi lội nhanh nhẹn, màu sắc tươi sáng, còn đầy đủ nhớt tự nhiên. Trước khi thả, cá giống nên được tắm qua nước muối loãng (2–3%) trong 5–10 phút để sát trùng, phòng bệnh.
Thời điểm thả giống thích hợp nhất là vào cuối tháng 3 đến đầu tháng 4 dương lịch, khi thời tiết ấm dần và môi trường nước ổn định.
4. Mật độ và phương pháp thả cá
Mật độ thả cá phụ thuộc vào hình thức nuôi và điều kiện ao. Với ao nuôi thông thường, có thể thả từ 1–2 con/m²; nếu nuôi bán thâm canh, mật độ có thể tăng lên 2–3 con/m². Trong cơ cấu thả nuôi, cá trắm cỏ thường chiếm khoảng 50%, số còn lại là các loài cá khác để cân đối sinh thái ao.
Cá giống nên được thả vào sáng sớm hoặc chiều mát, tránh thả lúc nắng gắt hoặc trời mưa to. Khi thả, cần thả từ từ để cá làm quen dần với môi trường nước ao, hạn chế sốc nhiệt và stress.
5. Chăm sóc và quản lý trong quá trình nuôi
Chăm sóc, quản lý ao nuôi phải được thực hiện thường xuyên và liên tục. Trong quá trình nuôi, cần định kỳ bón phân chuồng ủ hoai hoặc phân xanh để duy trì màu nước, tạo nguồn thức ăn tự nhiên cho cá. Tuy nhiên, không bón quá nhiều để tránh ô nhiễm nước.
Đối với cá trắm cỏ, thức ăn chính là cỏ, rau xanh. Mỗi ngày có thể cho ăn từ 40–100 kg cỏ/100 m² ao, tùy theo mật độ và sức ăn của cá. Ngoài ra, cần bổ sung thức ăn tinh với lượng khoảng 2–3% trọng lượng đàn cá, hàm lượng đạm từ 25–28% để cá sinh trưởng tốt.
Thức ăn nên được cho vào khung hoặc máng cố định để cá tập trung ăn, dễ kiểm soát lượng thức ăn và thuận tiện vệ sinh. Thức ăn thừa phải được vớt bỏ để tránh gây ô nhiễm nước.
6. Quản lý môi trường ao nuôi
Hàng ngày, người nuôi cần thăm ao, quan sát màu nước, hoạt động bơi lội và khả năng bắt mồi của cá. Mực nước ao phải được duy trì ổn định, độ trong khoảng 30–40 cm. Định kỳ 15 ngày một lần hòa vôi tạt đều khắp ao để khử trùng, ổn định môi trường.
Nếu thấy cá nổi đầu, bơi lờ đờ hoặc tập trung ở góc ao, cần kiểm tra ngay chất lượng nước, ngừng bón phân, giảm lượng thức ăn và cấp thêm nước mới. Vào thời điểm giao mùa hoặc sau mưa lớn, cần rải vôi quanh bờ ao để hạn chế mầm bệnh.
7. Phòng bệnh cho cá – yếu tố then chốt
Trong nuôi cá nước ngọt, phòng bệnh luôn quan trọng hơn chữa bệnh. Người nuôi cần thực hiện các biện pháp phòng bệnh tổng hợp như: cải tạo ao đúng kỹ thuật, chọn giống khỏe mạnh, quản lý tốt thức ăn và môi trường nước.
Định kỳ bổ sung vitamin, khoáng chất và men tiêu hóa vào thức ăn để tăng sức đề kháng cho cá. Không nuôi cá với mật độ quá dày, tránh làm cá bị sốc trong quá trình chăm sóc, thu hoạch hoặc thay nước.
8. Thu hoạch và hạch toán sản xuất
Sau khoảng 5–6 tháng nuôi, có thể tiến hành đánh tỉa những con cá đạt kích cỡ thương phẩm để bán hoặc sử dụng, đồng thời thả bù cá giống nhằm duy trì mật độ nuôi. Cuối vụ, tiến hành thu hoạch toàn bộ cá trong ao.
Sau mỗi lần thu hoạch, người nuôi cần ghi chép đầy đủ sản lượng, số lượng cá thu, chi phí đầu tư và lợi nhuận để rút kinh nghiệm cho vụ nuôi tiếp theo, từ đó điều chỉnh quy mô và kỹ thuật nuôi cho phù hợp.
Với quy trình kỹ thuật hợp lý, sự cần cù và chủ động học hỏi kinh nghiệm, mô hình nuôi cá nước ngọt hoàn toàn có thể mang lại hiệu quả kinh tế bền vững, góp phần phát triển sản xuất nông nghiệp và nâng cao thu nhập cho người dân nông thôn.
Tuyết Minh