1. Giới thiệu chung và đặc điểm sinh học
Cây cà chua, với tên khoa học là Solanum lycopersicum, là loại rau quả có giá trị kinh tế và dinh dưỡng hàng đầu, được trồng phổ biến trên toàn thế giới. Về mặt dinh dưỡng, quả cà chua chứa hàm lượng cao các vitamin như C, B1, B2, PP, cùng các khoáng chất quan trọng như canxi và sắt, đặc biệt là Licopen, một chất chống oxy hóa mạnh mẽ có khả năng chống lão hóa. Đặc biệt, hàm lượng Licopen trong cà chua không bị mất đi mà còn tăng lên khi được nấu chín, làm tăng giá trị sử dụng trong công nghiệp chế biến thành tương cà hay nước ép.

Cà chua có thể thu hoạch ở nhiều giai đoạn chín khác nhau tùy thuộc vào mục đích sử dụng
Về đặc tính sinh lý, cà chua là cây ưa sáng mạnh và yêu cầu nhiệt độ môi trường ổn định, lý tưởng nhất cho sự phát triển là từ 21 đến 25 độ C. Cây cần nhiều nước nhất trong suốt giai đoạn ra hoa và hình thành quả; việc thiếu nước nghiêm trọng trong thời kỳ này sẽ làm giảm khả năng đậu hoa và số lượng quả thu hoạch. Cây thích hợp với các loại đất có cấu trúc nhẹ như đất thịt nhẹ hoặc đất cát pha, giàu chất hữu cơ, có độ pH lý tưởng từ 6,0 đến 6,5, đồng thời yêu cầu tuyệt đối về khả năng thoát nước tốt để tránh tình trạng úng nước cục bộ.
2. Thời vụ và kỹ thuật gieo ươm
Việc bố trí thời vụ trồng cà chua cần căn cứ vào điều kiện khí hậu của từng khu vực. Ở các tỉnh phía Bắc, cây thường được trồng thành ba vụ chính. Vụ Đông Xuân (Vụ Chính) là vụ cho năng suất và chất lượng cao nhất, thường gieo hạt từ tháng 9 đến tháng 10 và trồng ra ruộng vào tháng 10 đến tháng 11. Vụ Hè Thu (Vụ Sớm) gieo tháng 6-7 và thu hoạch tháng 9-10, cần ưu tiên các giống chịu nóng. Vụ Xuân Hè (Vụ Muộn) gieo tháng 12-1 và thu hoạch tháng 3-5. Lựa chọn giống nên tập trung vào các giống lai F1 có năng suất cao và khả năng kháng các bệnh nghiêm trọng như bệnh xoăn vàng lá (TYLCV) và bệnh héo xanh vi khuẩn.
Quá trình gieo ươm cây con là bước nền tảng quyết định sức khỏe của cây trồng. Trước khi gieo, hạt giống cần được xử lý bằng cách ngâm trong nước ấm 50 độ C trong khoảng 2-3 giờ để diệt trừ mầm bệnh và kích thích nảy mầm. Giá thể ươm phải được chuẩn bị kỹ lưỡng bằng cách trộn đất sạch với phân hữu cơ hoai mục hoặc trấu hun, đồng thời xử lý bằng vôi bột hoặc chế phẩm sinh học để khử trùng. Việc sử dụng khay bầu hoặc bầu đất bằng túi ni-lông được khuyến khích để bảo vệ rễ cây, tránh bị đứt rễ khi chuyển ra ruộng. Cây con đủ tiêu chuẩn xuất vườn phải đạt 5-7 lá thật, thân mập mạp và cao khoảng 15-20 cm.
3. Chuẩn bị đất và mật độ trồng
Đất trồng cà chua cần được cày ải phơi khô, làm đất tơi xốp, dọn sạch tàn dư thực vật của vụ trước. Luống trồng phải được lên cao khoảng 25-30 cm và làm mặt luống phẳng hình mui luyện để nước dễ dàng tiêu thoát. Trước khi lên luống, cần bón lót toàn bộ lượng phân chuồng hoai mục (khoảng 5-7 tạ cho 1 sào Bắc Bộ) và phân Lân (18-20 kg/sào), kết hợp với lượng Kali nhất định. Đặc biệt quan trọng là phải xử lý đất bằng vôi bột hoặc chế phẩm nấm đối kháng Trichoderma để khống chế các mầm bệnh tồn dư trong đất.
Mật độ trồng phải đảm bảo cây có đủ không gian phát triển, giúp ruộng thông thoáng, hạn chế dịch bệnh. Khoảng cách trồng cây cách cây nên duy trì từ 40-50 cm, hàng cách hàng 60-70 cm, tùy thuộc vào đặc tính sinh trưởng của giống.
4. Quy trình bón thúc
Việc bón phân thúc cho cà chua cần thực hiện cân đối giữa đạm, lân và kali theo từng giai đoạn phát triển của cây. Không được sử dụng phân tươi hoặc nước phân tươi để tưới bón vì đây là nguồn lây lan mầm bệnh héo xanh vi khuẩn.
Bón thúc lần 1 (10-15 ngày sau trồng): Đây là giai đoạn cây hồi xanh và bén rễ. Cần bón thúc bằng cách hòa tan và tưới quanh gốc một lượng nhỏ đạm urê (khoảng 2-3 kg/sào) và Kali, đồng thời tiến hành vun gốc lần 1 để cố định cây.
Bón thúc lần 2 (30-35 ngày sau trồng): Giai đoạn cây bắt đầu phân hóa mầm hoa và ra hoa lứa đầu tiên. Lượng phân thúc tăng lên (khoảng 3-4 kg Đạm urê và 3-4 kg kali/sào) để đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng cao cho quá trình ra hoa và hình thành quả.
Bón thúc lần 3 (50-60 ngày sau trồng): Giai đoạn cây ra hoa lứa thứ hai và quả đang lớn mạnh. Bón thúc bằng lượng phân tương tự đợt 2, nhằm duy trì năng suất cho các tầng quả phía trên.
Bón bổ sung: Thường xuyên bổ sung các nguyên tố trung và vi lượng qua lá, đặc biệt là Canxi (Ca) và Bo (B), giúp cây tăng cường sức đề kháng, giảm hiện tượng nứt quả và rụng hoa.
5. Làm giàn, tỉa cành và tỉa lá
Cà chua, đặc biệt là các giống sinh trưởng vô hạn, bắt buộc phải làm giàn chống đỡ để ngăn thân và quả tiếp xúc với đất. Giàn có thể được làm bằng cọc tre hoặc hệ thống dây thép căng ngang.
Việc tỉa cành phải được thực hiện định kỳ, nhằm loại bỏ các chồi phụ vô hiệu mọc từ nách lá, đặc biệt là các cành bên dưới cành mang quả đầu tiên. Điều này giúp tập trung dinh dưỡng nuôi quả, cải thiện chất lượng và kích thước quả. Đối với các giống vụ Đông Xuân, sau khi cây đã ổn định số chùm quả mong muốn, cần bấm ngọn để dồn dinh dưỡng vào các tầng quả đang phát triển, giúp chúng chín đồng đều. Đồng thời, thường xuyên tỉa bỏ các lá già dưới gốc, lá bị sâu bệnh để tạo sự thông thoáng, giảm thiểu môi trường ẩn nấp cho sâu bệnh hại.
6. Quản lý sâu hại
Việc phòng trừ sâu bệnh trên cây cà chua cần tuân thủ triệt để nguyên tắc quản lý dịch hại Tổng hợp (IPM), ưu tiên các biện pháp canh tác và sinh học.
Sâu xanh đục quả là đối tượng nguy hiểm nhất, gây thiệt hại nghiêm trọng đến năng suất. Biện pháp phòng trừ bao gồm việc sử dụng bẫy pheromone để bắt bướm trưởng thành từ giai đoạn cây bắt đầu ra nụ hoa. Cần thu gom và tiêu hủy những quả đã bị đục.
Rầy phấn trắng là mối đe dọa lớn thứ hai vì chúng là môi giới truyền bệnh xoăn vàng lá virus (TYLCV). Rầy chích hút nhựa, làm cây suy yếu và truyền bệnh virus theo kiểu truyền bền vững. Khi phát hiện bệnh xoăn lá do virus, cần nhổ bỏ và tiêu hủy cây bệnh ngay lập tức để tránh lây lan. Phòng trừ rầy phấn trắng bằng cách duy trì độ ẩm ổn định cho ruộng và luân phiên sử dụng các hoạt chất hóa học đặc trị (như Dinotefuran, Thiamethoxam) kết hợp với dầu khoáng.
Ruồi đục lá cũng là loại sâu hại phổ biến, ấu trùng đục lòn vào trong lá làm giảm khả năng quang hợp của cây. Biện pháp quản lý bao gồm vệ sinh đồng ruộng sạch sẽ và sử dụng bẫy dính màu vàng để thu hút và bắt trưởng thành.
7. Phòng trừ bệnh hại
Bệnh héo xanh vi khuẩn là bệnh lây truyền qua đất và nước, làm cây héo đột ngột trong khi lá vẫn còn xanh. Biện pháp phòng trừ hữu hiệu nhất là luân canh cà chua với các cây trồng nước (như lúa) hoặc các cây trồng cạn khác họ (như cà rốt, hành tây) trong ít nhất 2-3 năm. Cần đảm bảo ruộng thoát nước tốt và xử lý đất bằng vôi hoặc chế phẩm nấm đối kháng.
Bệnh mốc sương (Đốm vòng) thường phát triển mạnh trong điều kiện ẩm độ cao, gây ra các vết bệnh màu xanh tái trên lá và có thể thối cả quả. Cần quản lý chặt chẽ độ ẩm, tỉa lá tạo độ thông thoáng và phun phòng ngừa bằng các loại thuốc có hoạt chất Metalaxyl M hoặc Mancozeb.
Việc phun thuốc bảo vệ thực vật cần tuân thủ nghiêm ngặt nguyên tắc "4 đúng" (đúng thuốc, đúng thời điểm, đúng nồng độ và liều lượng, đúng cách) và tuyệt đối đảm bảo thời gian cách ly trước khi thu hoạch để đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm.
8. Thu hoạch và bảo quản
Cà chua có thể thu hoạch ở nhiều giai đoạn chín khác nhau tùy thuộc vào mục đích sử dụng. Đối với vận chuyển xa, quả thường được thu hoạch ở giai đoạn chín xanh (đã chuyển màu, vỏ bắt đầu hơi ửng hồng). Đối với tiêu thụ tại chỗ hoặc chế biến, quả được thu hoạch khi đã chín đỏ hoàn toàn để đạt chất lượng tốt nhất.
Việc thu hoạch nên thực hiện vào buổi sáng sớm hoặc chiều mát, sử dụng kéo sắc để cắt cả cuống quả nhằm hạn chế làm dập nát. Sau khi thu hoạch, quả cần được phân loại, loại bỏ quả bị sâu bệnh và vận chuyển nhẹ nhàng.
Tóm lại, để đạt được năng suất cao (có thể lên tới 50-70 tấn/ha) và chất lượng thương phẩm tốt trên cây cà chua, đòi hỏi bà con nông dân phải thực hiện đồng bộ các giải pháp kỹ thuật: Từ việc sử dụng giống kháng bệnh, xử lý đất kỹ lưỡng, bón phân cân đối, duy trì độ ẩm thích hợp trong giai đoạn ra quả, cho đến việc quản lý dịch hại tổng hợp một cách khoa học và bền vững, đặc biệt là kiểm soát côn trùng môi giới truyền bệnh virus.
Thuỷ Trần