Hoa lily là loại hoa có giá trị kinh tế cao, tương đối dễ trồng và phù hợp với nhiều vùng sinh thái. Tuy nhiên, trong quá trình sinh trưởng, cây lily rất dễ bị sâu bệnh hại tấn công, ảnh hưởng trực tiếp đến sinh trưởng, chất lượng hoa và hiệu quả kinh tế. Vì vậy, việc theo dõi thường xuyên và áp dụng đúng các biện pháp phòng trừ sâu bệnh là yêu cầu quan trọng đối với người trồng lily. Dưới đây là một số kinh nghiệm phòng trừ một số đối tượng sâu bệnh hại chính thường gặp trên hoa lily.
1. SÂU HẠI
1.1. Rệp (rệp xanh đen, rệp bông)
Triệu chứng: Rệp thường tập trung gây hại trên ngọn non, lá non và nụ hoa. Cây bị hại sinh trưởng kém, còi cọc; ngọn bị quăn queo; nụ hoa bị thui, hoa không nở hoặc nở dị dạng, làm giảm giá trị thương phẩm.
Biện pháp phòng trừ: Khi mật độ rệp cao, có thể sử dụng một trong các loại thuốc sau:
- Karate 2,5EC: 10 – 15 ml/bình 10 lít nước
- Supracide 40ND: 10 – 15 ml/bình 10 lít nước
- Actara 25WG: 25 – 30 g/ha
Phun đều lên cây, đặc biệt chú ý mặt dưới lá và ngọn non.
1.2. Sâu hại bộ cánh vẩy (sâu khoang, sâu xanh, sâu xám)
Triệu chứng:
- Sâu non tuổi nhỏ ăn phần thịt lá, để lại lớp biểu bì.
- Sâu tuổi lớn ăn khuyết lá non, mầm non; khi cây có nụ, sâu cắn phá nụ và hoa, gây hư hỏng nghiêm trọng.
Biện pháp phòng trừ: Phòng trừ sớm khi cây còn non bằng một trong các loại thuốc:
- Supracide 40ND: 10 – 15 ml/bình 10 lít nước
- Pegasus 500SC: 7 – 10 ml/bình 10 lít nước
- Actara hoặc Regon 25WP: 1 g/bình 10 lít nước
Phun vào chiều mát, phun kỹ vào tán lá và gốc cây.
2. BỆNH HẠI
2.1. Nhóm bệnh do nấm gây hại
a) Bệnh héo rũ gốc mốc trắng (Sclerotium rolfsii)
Triệu chứng: Cây bị héo rũ, quanh gốc và thân xuất hiện sợi nấm màu trắng hoặc hạch nấm nhỏ màu nâu. Phần bị bệnh chuyển màu nâu, thối nát. Trên bề mặt đất thấy nhiều sợi nấm trắng và hạch nấm.
Nguyên nhân: Do nấm Sclerotium rolfsii gây ra.
Biện pháp phòng trừ:
- Không trồng lily gối vụ; luân canh với cây ngũ cốc hoặc cây trồng nước.
- Sử dụng thuốc:
+ Ridomil Gold 68WP: 25 g/bình 10 lít nước
+ Score 250EC: 7 – 10 ml/bình 8 lít nước. Phun 2 – 3 bình/sào Bắc Bộ.
b) Bệnh thối hạch đen (Phytophthora)
Triệu chứng: Lá chuyển vàng, sau đó lan nhanh ra toàn cây làm cây héo khô.
Nguyên nhân: Do nấm Phytophthora gây ra.
Biện pháp phòng trừ:
- Luân canh với cây trồng khác.
- Phát hiện sớm, nhổ bỏ cây bệnh.
- Dùng Ridomil Gold kết hợp với Score, pha và phun theo hướng dẫn.
- Khử trùng vị trí nhổ cây bệnh bằng vôi bột.
c) Bệnh thối củ, vảy củ (Fusarium)
Triệu chứng: Cây ngừng sinh trưởng, lá xanh nhợt. Trên vảy củ và phần gốc thân xuất hiện các chấm nâu, sau lan rộng gây thối củ.
Nguyên nhân: Do nấm Fusarium gây ra.
Biện pháp phòng trừ:
- Luân canh với cây trồng khác họ.
- Khi bệnh mới xuất hiện:
+ Daconil 75WP: 10 g/8 lít nước
+ Anvil: 10 – 15 g/8 lít nước
Tưới trực tiếp vào gốc.
- Nếu bệnh nặng, nhổ bỏ cây bệnh để tránh lây lan.
2.2. Nhóm bệnh sinh lý
a) Bệnh cháy ngọn (cháy lá)
Triệu chứng
Xuất hiện khi nụ chưa nở. Đầu lá non cuốn vào, sau đó xuất hiện vết ban từ xanh vàng chuyển trắng; nặng hơn chuyển nâu, làm cong lá, rụng lá và mầm non.
Nguyên nhân: Do mất cân bằng nước; nhiệt độ và ẩm độ không khí cao trong giai đoạn phân hóa nụ; trồng củ giống quá lớn (chu vi > 20 cm).
Biện pháp phòng trừ
- Chọn giống ít mẫn cảm, không trồng củ quá lớn.
- Đảm bảo ẩm độ đất ổn định; trồng củ sâu vừa phải (cách mặt đất 6 – 10 cm).
- Giai đoạn phân hóa hoa duy trì ẩm độ khoảng 75%, che nắng giảm bốc hơi.
b) Bệnh teo, rụng nụ
Triệu chứng: Nụ chuyển từ xanh nhạt sang vàng, xuất hiện tầng rời ở cuống nụ làm nụ rụng sớm.
Nguyên nhân: Thiếu nước, thiếu vi lượng (đặc biệt là Bo) và thiếu ánh sáng.
Biện pháp phòng trừ:
- Bố trí đủ ánh sáng.
- Bổ sung dinh dưỡng, vi lượng và nước tưới hợp lý.
- Cải tạo đất trồng.
c) Bệnh thiếu sắt (Fe)
Triệu chứng: Phần giữa gân lá bị vàng, tập trung ở ngọn; nặng có thể làm ngọn chuyển trắng.
Biện pháp phòng trừ
- Phun Fe-EDTA (9% Fe) hoặc Fe-EDDHA (6% Fe).
- Có thể sử dụng phân bón lá giàu Fe để bổ sung.
d) Bệnh lá bao hoa
Triệu chứng: Cánh hoa biến dạng, phát triển thành dạng lá màu xanh bao quanh nụ, làm giảm chất lượng hoa.
Nguyên nhân: Do nhiệt độ, ẩm độ và cường độ ánh sáng biến động mạnh.
Biện pháp phòng trừ:
- Tránh để nhiệt độ và ẩm độ trong nhà trồng thay đổi đột ngột.
- Cung cấp dinh dưỡng cân đối.
- Hạn chế cây sinh trưởng quá nhanh bằng cách giảm nhiệt độ đất giai đoạn đầu sau trồng.
Bắc Hà