00:00 Số lượt truy cập: 3328791

BỆNH HÉO VÀNG HẠI CHUỐI – NGUYÊN NHÂN VÀ CÁCH PHÒNG BỆNH 

Được đăng : 09/07/2025

Bệnh héo vàng hại chuối là một trong những bệnh nguy hiểm nhất hiện nay, gây thiệt hại nghiêm trọng cho sản xuất chuối ở nhiều quốc gia và vùng trồng tại Việt Nam. Bệnh do nấm Fusarium oxysporum f.sp. cubense (Foc) gây ra, lây truyền qua đất và rất khó phòng trừ khi đã xâm nhiễm. Đặc biệt, chủng Foc TR4 có độc tính cao, tấn công trên nhiều giống chuối, nhất là chuối tiêu (Cavendish), có thể làm vườn chuối bị phá hủy hoàn toàn chỉ sau vài năm canh tác độc canh. Vì vậy, việc nhận biết sớm và áp dụng đồng bộ các biện pháp phòng bệnh tổng hợp là yếu tố then chốt nhằm hạn chế thiệt hại và duy trì sản xuất bền vững.

1. Nguyên nhân gây bệnh

Bệnh héo vàng chuối do nấm Fusarium oxysporum f.sp. cubense (Foc) gây ra. Nấm xâm nhập vào cây qua hệ rễ, phát triển trong mạch dẫn, làm tắc nghẽn quá trình vận chuyển nước và dinh dưỡng, khiến cây sinh trưởng kém, héo rũ và chết.

Nấm Foc có khả năng tồn tại rất lâu trong đất, kể cả khi không có cây ký chủ. Trong số các chủng nấm, Foc TR4 được đánh giá là nguy hiểm nhất do phổ ký chủ rộng, khả năng tồn tại cao và rất khó kiểm soát. Khi đất đã nhiễm bệnh, việc loại bỏ hoàn toàn nguồn nấm gần như không thể, gây nguy cơ lây lan và tái phát bệnh lâu dài.

2. Dấu hiệu nhận biết bệnh

2.1. Triệu chứng bên ngoài

Cây chuối bắt đầu vàng lá từ mép lá của các lá già, sau đó lan dần vào phiến lá.

Lá vàng chuyển sang màu nâu, khô héo; hiện tượng vàng lá tiếp tục xuất hiện ở các lá non phía trên.

Cuống lá yếu, dễ gãy và treo dọc theo thân giả.

Gốc thân xuất hiện các vết nứt dọc, nhất là ở phần tiếp giáp mặt đất.

Khi bệnh nặng, toàn bộ lá bị vàng và héo khô, cây không trổ buồng, mặc dù các chồi con xung quanh vẫn có thể còn xanh.

2.2. Triệu chứng bên trong

Khi bổ dọc thân giả thấy mạch dẫn bị biến màu nâu đỏ đến đen.

Củ và rễ bị thối, chuyển màu nâu sẫm hoặc đen, mất khả năng hút nước và dinh dưỡng.

3. Sự lây truyền của bệnh

Nấm Foc chủ yếu lây lan thụ động thông qua hoạt động của con người và các yếu tố môi trường:

Chồi giống lấy từ ruộng đã nhiễm bệnh, kể cả khi chưa biểu hiện triệu chứng.

Đất và nước tưới bị nhiễm bào tử nấm; đất bị rửa trôi do mưa làm tăng nguy cơ phát tán bệnh.

Người lao động, phương tiện, vật nuôi, dụng cụ canh tác di chuyển từ ruộng bệnh sang ruộng sạch mang theo mầm bệnh.

Côn trùng, gió có thể mang bào tử nấm đến khu vực chưa nhiễm.

Một số nghiên cứu cho thấy nấm bệnh có thể xuất hiện ở cuống buồng chuối, làm tăng nguy cơ lây nhiễm qua lá, quả, bẹ chuối nếu không được xử lý đúng cách.

4. Biện pháp phòng bệnh tổng hợp

4.1. Biện pháp kiểm dịch

Kiểm soát chặt chẽ việc vận chuyển cây giống, chồi chuối và đất từ vùng nhiễm bệnh sang vùng chưa nhiễm.

Chỉ sử dụng vật liệu trồng là cây chuối nuôi cấy mô từ các phòng thí nghiệm uy tín, có kiểm soát nguồn bệnh.

4.2. Biện pháp cách ly và kiểm soát trang trại sạch

Giống sạch và trang trại sạch bệnh: Không sử dụng cây giống thu gom từ vườn chuối không rõ nguồn gốc hoặc đã có biểu hiện bệnh.

Nguồn nước tưới: Chỉ sử dụng nước từ nguồn sạch, không lấy nước chảy qua vùng trồng chuối bị nhiễm bệnh.

Vệ sinh máy móc, thiết bị: Làm sạch và khử trùng trước khi đưa vào trang trại.

Bảo vệ trang trại: Rào kín khu vực trồng, kiểm soát lối ra vào.

Kiểm soát người và phương tiện: Hạn chế người, xe ra vào; bố trí khu vực đậu xe riêng; khử trùng phương tiện, giày dép, ủng trước khi vào vườn.

Thực hành canh tác an toàn: Không đưa thiết bị, dụng cụ từ vườn nhiễm bệnh sang vườn sạch; xây dựng hệ thống mương tiêu thoát nước hợp lý, tránh ngập úng và rửa trôi đất.

4.3. Phát hiện, ngăn chặn và tiêu hủy cây bệnh

Thường xuyên kiểm tra vườn để phát hiện sớm cây bệnh và xử lý kịp thời.

Phương pháp 1: Khoanh vùng cách ly bán kính 2 m quanh cây bệnh; thu gom, cắt nhỏ cây bệnh, phủ vật liệu khô và đốt hoàn toàn. Sau đó tưới dung dịch thuốc trừ nấm nồng độ 0,1% với lượng 3 – 5 lít trong phạm vi khoanh vùng.

Phương pháp 2: Khoanh vùng bán kính 5 m; thu gom toàn bộ cây và củ, cắt nhỏ (~15 cm), cho vào túi ni-lon, bổ sung urê (1 kg/m²), buộc kín để phân hủy. Trường hợp khó đào củ, có thể phá bỏ mầm, rắc urê và phủ kín bằng ni-lon.

Phương pháp dùng urê chỉ phù hợp với diện tích nhiễm bệnh nhỏ, tránh lạm dụng gây ảnh hưởng môi trường.

4.4. Sử dụng giống chống chịu bệnh

Hiện chưa có giống thay thế hoàn toàn cho chuối tiêu (Cavendish). Tuy nhiên, các nghiên cứu về công nghệ sinh học, đột biến và chọn lọc dòng vô tính đang được triển khai nhằm tạo ra các giống chuối có khả năng chống chịu bệnh héo vàng.

4.5. Biện pháp sinh học

Sử dụng các chế phẩm sinh học chứa nấm và vi khuẩn đối kháng như Trichoderma viride, Pseudomonas fluorescens, Streptomyces

Biện pháp hóa học hiện không mang lại hiệu quả rõ rệt trong điều kiện đồng ruộng, do đó cần ưu tiên và tối ưu các giải pháp sinh học.

4.6. Biện pháp canh tác

Bón phân hữu cơ, phân chuồng hoai mục để cải thiện đất và tăng hệ vi sinh vật có lợi.

Luân canh chuối với cây trồng khác từ 3 – 5 năm, đặc biệt hiệu quả khi luân canh với lúa nước.

Trồng xen cây che phủ đất nhằm hạn chế xói mòn, cải thiện cấu trúc đất và giảm mật độ nấm bệnh.

Bắc Hà