Trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư đang diễn ra sâu rộng, chuyển đổi số đã trở thành xu thế tất yếu, là động lực quan trọng thúc đẩy tăng trưởng nhanh và bền vững của mỗi quốc gia. Đối với Việt Nam – một nước có nền nông nghiệp truyền thống, nông thôn rộng lớn – chuyển đổi số trong nông nghiệp không chỉ là yêu cầu khách quan mà còn là con đường tất yếu nhằm nâng cao giá trị gia tăng, sức cạnh tranh của nông sản, cải thiện đời sống nông dân và xây dựng nông thôn hiện đại, văn minh.
Năm 2024, ngành nông nghiệp Việt Nam đạt nhiều thành tựu ấn tượng, nổi bật là tổng kim ngạch xuất khẩu nông, lâm, thủy sản kỷ lục 62,4 - 62,5 tỷ USD (tăng 18,5-18,7%), xuất siêu 18-18,6 tỷ USD, và 7 mặt hàng/nhóm hàng đạt xuất khẩu trên 3 tỷ USD; giá trị sản xuất toàn ngành tăng 3,3%; tỷ lệ xã đạt chuẩn nông thôn mới đạt 78,7%; nhiều chuyển đổi sang nông nghiệp xanh, hữu cơ, và phát triển mạnh kinh tế nông nghiệp.
Nông nghiệp Việt Nam trước yêu cầu đổi mới mô hình tăng trưởng
Trong gần 40 năm đổi mới, nông nghiệp Việt Nam đã đạt được nhiều thành tựu quan trọng, trở thành trụ đỡ của nền kinh tế, đặc biệt trong những giai đoạn khó khăn như khủng hoảng kinh tế toàn cầu hay đại dịch COVID-19. Việt Nam hiện nằm trong nhóm các quốc gia xuất khẩu nông sản hàng đầu thế giới, với nhiều mặt hàng chủ lực đạt kim ngạch trên 1 tỷ USD như gạo, cà phê, thủy sản, rau quả, lâm sản.
Hiện nay, nông nghiệp Việt Nam đóng góp hơn 15% GDP, sử dụng trên 40% lực lượng lao động xã hội, cung cấp sinh kế cho khoảng 60% dân số khu vực nông thôn. Năm 2024, ngành nông nghiệp Việt Nam đạt nhiều thành tựu ấn tượng, nổi bật là tổng kim ngạch xuất khẩu nông, lâm, thủy sản kỷ lục 62,4 - 62,5 tỷ USD (tăng 18,5-18,7%), xuất siêu 18-18,6 tỷ USD, và 7 mặt hàng/nhóm hàng đạt xuất khẩu trên 3 tỷ USD; giá trị sản xuất toàn ngành tăng 3,3%; tỷ lệ xã đạt chuẩn nông thôn mới đạt 78,7%; nhiều chuyển đổi sang nông nghiệp xanh, hữu cơ, và phát triển mạnh kinh tế nông nghiệp.
Tuy nhiên, bên cạnh những kết quả đáng tự hào, nền nông nghiệp nước ta vẫn đang đối mặt với không ít hạn chế, thách thức. Sản xuất nông nghiệp còn mang tính nhỏ lẻ, manh mún; quản lý chủ yếu dựa vào kinh nghiệm; thông tin thị trường thiếu minh bạch; khả năng dự báo thiên tai, dịch bệnh còn hạn chế; liên kết chuỗi giá trị chưa chặt chẽ; tỷ lệ ứng dụng khoa học công nghệ cao, công nghệ số còn thấp và thiếu đồng bộ. Mô hình tăng trưởng chủ yếu theo chiều rộng, dựa nhiều vào tài nguyên và lao động, khiến giá trị gia tăng thấp, sức cạnh tranh chưa cao.
Những vấn đề này đặt ra yêu cầu cấp thiết phải đổi mới mô hình tăng trưởng, trong đó chuyển đổi số, chuyển đổi số không còn là lựa chọn mà đã trở thành nhiệm vụ cấp bách đối với sự phát triển của ngành nông nghiệp Việt Nam. Chuyển đổi số được xác định là “chìa khóa” để ngành nông nghiệp đổi mới mô hình tăng trưởng, chuyển từ tư duy sản xuất nông nghiệp sang tư duy kinh tế nông nghiệp, từ phát triển theo chiều rộng sang chiều sâu, từ phụ thuộc vào điều kiện tự nhiên sang dựa trên dữ liệu, công nghệ và đổi mới sáng tạo.
Chủ trương, chính sách nhất quán thúc đẩy chuyển đổi số nông nghiệp
Nhận thức rõ vai trò đặc biệt quan trọng của chuyển đổi số, Đảng và Nhà nước đã ban hành nhiều chủ trương, chính sách lớn, tạo hành lang pháp lý và định hướng chiến lược cho chuyển đổi số trong nông nghiệp, nông thôn. Nghị quyết Đại hội XIII của Đảng xác định chuyển đổi số là một trong những đột phá chiến lược nhằm thúc đẩy phát triển nhanh và bền vững đất nước. Chương trình Chuyển đổi số quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030 xác định nông nghiệp là một trong tám lĩnh vực ưu tiên chuyển đổi số.
Tiếp đó, Chiến lược phát triển nông nghiệp và nông thôn bền vững giai đoạn 2021–2030, tầm nhìn đến năm 2050 nhấn mạnh phát triển nông nghiệp sinh thái, nông thôn hiện đại, nông dân văn minh, trong đó chuyển đổi số giữ vai trò nền tảng. Đặc biệt, Chiến lược dữ liệu quốc gia đến năm 2030 đã đặt mục tiêu xây dựng đồng bộ các bộ dữ liệu lớn của ngành nông nghiệp, từ đất đai, cây trồng, vật nuôi đến thủy sản, lâm nghiệp, truy xuất nguồn gốc, thương mại điện tử nông sản.
Những định hướng chiến lược này thể hiện quyết tâm chính trị cao của Đảng, Nhà nước trong việc đưa chuyển đổi số trở thành động lực then chốt cho phát triển nông nghiệp, nông thôn trong giai đoạn mới.
Thời gian qua, dưới sự chỉ đạo quyết liệt của Chính phủ, sự vào cuộc đồng bộ của các bộ, ngành, địa phương, đặc biệt là Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, công tác số hóa và chuyển đổi số trong nông nghiệp đã đạt được những kết quả bước đầu quan trọng.
Trước hết, chuyển đổi số trong công tác quản lý nhà nước được đẩy mạnh. Hệ thống chính phủ điện tử, hướng tới chính phủ số trong lĩnh vực nông nghiệp từng bước được hoàn thiện. Hầu hết các thủ tục hành chính đã được cung cấp dưới dạng dịch vụ công trực tuyến, nhiều thủ tục được xử lý hoàn toàn trên môi trường mạng, góp phần giảm thời gian, chi phí cho người dân và doanh nghiệp, nâng cao tính minh bạch, hiệu quả quản lý.
Song song với đó, ngành nông nghiệp đã chú trọng xây dựng và vận hành các cơ sở dữ liệu chuyên ngành về trồng trọt, chăn nuôi, lâm nghiệp, thủy sản, thủy lợi, phòng chống thiên tai… Các hệ thống dữ liệu này từng bước được kết nối, chia sẻ, tạo nền tảng quan trọng cho công tác chỉ đạo, điều hành, quy hoạch và dự báo.
Trong sản xuất nông nghiệp, việc ứng dụng công nghệ số ngày càng lan tỏa. Ở lĩnh vực trồng trọt, nhiều mô hình nông nghiệp công nghệ cao, nông nghiệp thông minh đã được triển khai với hệ thống tưới tự động, nhà kính, nhà màng, cảm biến theo dõi môi trường, giúp tiết kiệm nước, phân bón, giảm chi phí, nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm. Thực tiễn cho thấy, các mô hình này giúp tiết kiệm 20–30% lượng nước tưới, giảm 15–20% chi phí vật tư đầu vào, đồng thời nâng cao năng suất và chất lượng nông sản. Trong chăn nuôi, nhiều trang trại đã áp dụng công nghệ IoT, phần mềm quản lý đàn, hệ thống cho ăn tự động, kiểm soát dịch bệnh bằng dữ liệu số, giám sát môi trường chuồng trại đã giúp giảm chi phí nhân công từ 25–30% đã nâng cao hiệu quả sản xuất rõ rệt.
Lĩnh vực thủy sản, lâm nghiệp cũng ghi nhận những bước tiến rõ nét trong ứng dụng công nghệ số, từ giám sát hành trình tàu cá, nuôi trồng thủy sản thông minh, đến sử dụng ảnh viễn thám, GIS để quản lý rừng, cảnh báo cháy rừng, theo dõi suy thoái rừng. Đặc biệt, việc ứng dụng công nghệ số trong chế biến nông sản, thủy sản đã góp phần nâng cao chất lượng, đáp ứng yêu cầu ngày càng khắt khe của thị trường quốc tế.
Kinh tế số nông nghiệp từng bước hình thành
Một điểm nhấn quan trọng trong chuyển đổi số nông nghiệp là sự hình thành và phát triển của kinh tế số nông nghiệp. Thương mại điện tử trong lĩnh vực nông nghiệp đã có những bước tiến đáng kể. Nhiều mặt hàng nông sản đặc trưng của các địa phương đã được đưa lên các sàn thương mại điện tử, mở ra kênh tiêu thụ mới, giúp nông dân tiếp cận trực tiếp với người tiêu dùng, giảm phụ thuộc vào thương lái, ổn định đầu ra. Đến cuối năm 2023, gần 50.000 sản phẩm nông sản đã được đưa lên các sàn thương mại điện tử; hơn 2 triệu hộ sản xuất nông nghiệp được đào tạo, tập huấn kỹ năng số, kỹ năng bán hàng trên nền tảng số. Cùng với đó, trên 600 hợp tác xã nông nghiệp đã tham gia các sàn giao dịch nông sản trực tuyến, từng bước hình thành chuỗi giá trị nông sản số.
Hoạt động truy xuất nguồn gốc nông sản bằng mã QR được triển khai ngày càng rộng rãi, góp phần nâng cao tính minh bạch, xây dựng niềm tin của người tiêu dùng và đáp ứng yêu cầu của các thị trường xuất khẩu. Chương trình “Mỗi xã một sản phẩm” (OCOP) được gắn với chuyển đổi số, tạo điều kiện để các sản phẩm đặc trưng của địa phương tiếp cận thị trường rộng lớn hơn, với hơn 11.000 sản phẩm OCOP từ 3 sao trở lên, trong đó ngày càng nhiều sản phẩm được số hóa thông tin, truy xuất nguồn gốc bằng mã QR, đáp ứng yêu cầu của thị trường trong nước và xuất khẩu..
Bên cạnh đó, nhiều doanh nghiệp công nghệ số đã tích cực tham gia vào lĩnh vực nông nghiệp, hình thành các hệ sinh thái số phục vụ sản xuất, chế biến, tiêu thụ nông sản. Sự hợp tác giữa doanh nghiệp nông nghiệp và doanh nghiệp công nghệ đã góp phần đưa các giải pháp số đến gần hơn với người nông dân, hợp tác xã.
Nông dân số, nông thôn số – trung tâm của chuyển đổi số
Chuyển đổi số trong nông nghiệp lấy người nông dân làm trung tâm. Thời gian qua, hàng triệu lượt nông dân đã được đào tạo, tập huấn về kỹ năng số, kỹ năng ứng dụng công nghệ trong sản xuất và tiêu thụ nông sản. Khảo sát cho thấy, gần 50% nông dân trồng lúa, cây ăn quả và rau của Việt Nam mong muốn áp dụng số hóa trong sản xuất, tỷ lệ cao nhất trong số các quốc gia ASEAN được khảo sát.
Các mô hình xã nông thôn mới thông minh, xã thương mại điện tử đang từng bước được triển khai tại nhiều địa phương, góp phần thay đổi diện mạo nông thôn, nâng cao chất lượng đời sống vật chất và tinh thần của người dân. Chuyển đổi số không chỉ giúp nâng cao hiệu quả sản xuất mà còn tạo điều kiện để người dân nông thôn tiếp cận các dịch vụ giáo dục, y tế, văn hóa, hành chính công một cách thuận tiện hơn.
Thách thức và định hướng trong thời gian tới
Bên cạnh những kết quả đạt được, chuyển đổi số trong nông nghiệp vẫn còn đối mặt với nhiều khó khăn, thách thức như hạ tầng số ở một số vùng nông thôn còn hạn chế; trình độ, kỹ năng số của một bộ phận nông dân còn thấp; dữ liệu còn phân tán, chưa được kết nối, chia sẻ đồng bộ; nguồn lực đầu tư cho chuyển đổi số chưa đáp ứng yêu cầu thực tiễn.
Trong thời gian tới, để thúc chuyển đổi số thành công. ngành nông nghiệp cần tập trung vào các nhiệm vụ sau:
Một là, tiếp tục chuyển đổi tư duy, nâng cao nhận thức cho lãnh đạo, cán bộ quản lý, doanh nghiệp, hợp tác xã và nông dân về vai trò, ý nghĩa của chuyển đổi số; coi chuyển đổi số là động lực then chốt để phát triển nông nghiệp hiện đại, bền vững.
Hai là, hoàn thiện thể chế, chính sách, rà soát, sửa đổi, bổ sung các quy định pháp luật, cơ chế ưu đãi nhằm khuyến khích đầu tư, đổi mới sáng tạo, ứng dụng công nghệ số trong nông nghiệp, nông thôn; đơn giản hóa thủ tục hành chính, đẩy mạnh dịch vụ công trực tuyến.
Ba là, phát triển hạ tầng số nông nghiệp, nông thôn, bảo đảm kết nối Internet, IoT, từng bước số hóa, thông minh hóa hạ tầng phục vụ quản lý, sản xuất và phòng chống thiên tai, dịch bệnh.
Bốn là, xây dựng và phát triển dữ liệu số ngành nông nghiệp, hình thành các cơ sở dữ liệu lớn, liên thông, chia sẻ, phục vụ quản lý, dự báo và ra quyết định.
Năm là, phát triển các nền tảng số dùng chung, kinh tế số nông nghiệp, thúc đẩy thương mại điện tử, truy xuất nguồn gốc, chuyển đổi số chuỗi giá trị ngành hàng.
Sáu là, xây dựng nông dân số, nông thôn số, gắn chuyển đổi số với xây dựng nông thôn mới thông minh, bảo đảm an toàn, an ninh thông tin mạng.
Với hơn 2 triệu hộ nông dân đã được trang bị kỹ năng số, hàng chục nghìn sản phẩm nông sản tham gia thương mại điện tử, cùng hệ thống dữ liệu ngành ngày càng hoàn thiện, chuyển đổi số đang từng bước trở thành động lực quan trọng thúc đẩy phát triển nông nghiệp sinh thái, nông thôn hiện đại, nông dân văn minh. Tin tưởng rằng, với sự chỉ đạo quyết liệt của Đảng, Nhà nước và sự vào cuộc đồng bộ của cả hệ thống chính trị, chuyển đổi số sẽ tạo nên bước đột phá mạnh mẽ, đưa nông nghiệp Việt Nam phát triển nhanh và bền vững trong kỷ nguyên số.
Vũ Hương