Sức mạnh của người nông dân bước vào thời đại mới
Trong suốt hàng nghìn năm, người nông dân chúng ta canh tác dựa trên kinh nghiệm, thói quen và truyền thống từ đời này sang đời khác. Kinh nghiệm là tài sản quý, là trí tuệ đúc kết từ gian khó và thử thách. Nhưng bước sang kỷ nguyên số, chỉ dựa vào kinh nghiệm thôi là chưa đủ.
Biến đổi khí hậu, thị trường toàn cầu, yêu cầu truy xuất nguồn gốc, tiêu chuẩn xuất khẩu, giá vật tư biến động… Tất cả khiến nông dân phải đối diện với một thực tế mới: quyết định đúng phải dựa trên dữ liệu - công nghệ - kiến thức mới.
Vì vậy, hình ảnh người nông dân trong giai đoạn 2025 - 2035 phải thay đổi từ gốc rễ: Từ người sản xuất đơn lẻ trở thành người làm kinh tế, người sử dụng công nghệ, người quản lý dữ liệu. Đó là bản chất của “người nông dân số”.
1. Người nông dân số là ai?
Người nông dân số không được định nghĩa bằng tuổi tác, trình độ học vấn hay mức sống. Họ được định nghĩa bằng năng lực tiếp nhận thông tin ra quyết định và sử dụng công nghệ. Một người nông dân được coi là “số hóa” khi họ:
- Sử dụng điện thoại thông minh để làm kinh tế
+ Theo dõi dự báo thời tiết
+ Tra cứu giá thị trường
+ Quản lý nhật ký canh tác
+ Học kỹ thuật qua video, tài liệu
+ Bán hàng trên Zalo - Facebook - TikTok
- Ghi chép dữ liệu sản xuất
+ Lượng nước tưới
+ Thời điểm bón phân
+ Thời gian thu hoạch
+ Hóa đơn - chi phí - đầu vào
+ Mã lô - mã thửa - mã vùng trồng
- Ra quyết định dựa trên thông tin, không dựa vào cảm giác
+ Giảm phân dựa vào phân tích đất
+ Tưới nước theo độ ẩm, không theo cảm tính
+ Điều chỉnh gieo trồng theo dự báo khí hậu
+ Chọn giống theo yêu cầu thị trường, chứ không theo thói quen
- Tham gia vào chuỗi giá trị thay vì sản xuất đơn lẻ
+ Là thành viên HTX 4.0
+ Kết nối doanh nghiệp theo hợp đồng
+ Truy xuất nguồn gốc sản phẩm
+ Nhận hỗ trợ kỹ thuật - tài chính - công nghệ
Đó chính là hình ảnh người nông dân mới: kết hợp kinh nghiệm truyền thống với năng lực dữ liệu hiện đại.
2. Tại sao người nông dân phải “số hóa” ngay bây giờ?
Theo nhận định của tác giả có 5 lý do cơ bản sau:
Thứ nhất: Biến đổi khí hậu thay đổi hoàn toàn quy luật sản xuất
Không còn chuyện “trời đất biết hết”: thời tiết bất định, hạn mặn, lũ quét, rét cực đoan…
Không có dữ liệu thì không thể sản xuất chính xác
Thứ hai: Thị trường đòi hỏi truy xuất nguồn gốc
Nếu muốn vào các thị trường lớn như EU, Mỹ, Nhật cần:
- Mỗi sản phẩm phải có mã số vùng trồng,
- Tiêu chuẩn VietGAP/GlobalGAP,
- Dữ liệu minh bạch từ gieo trồng đến thu hoạch
Không có dữ liệu thì không có thị trường
Thứ ba: Kinh tế hộ không thể cạnh tranh khi không liên kết
Sản xuất nhỏ lẻ = giá bán thấp + rủi ro cao
Sản xuất theo chuỗi = tiêu chuẩn cao + giá trị lớn + thị trường ổn định
Không có công nghệ thì không thể liên kết chuẩn hóa
Thứ tư: Vật tư tăng giá phải tối ưu bằng công nghệ
Giảm 10% phân bón, giảm 20% nước tưới, giảm 15% thuốc bảo vệ thực vật. Những con số này chỉ có thể đạt được nếu dựa vào cảm biến, dự báo và IoT.
Không dùng công nghệ thì chi phí sản xuất không thể giảm
Thứ năm: Công nghệ đang rẻ hơn và dễ dùng hơn bao giờ hết
- Điện thoại thông minh đã phổ cập
- IoT cảm biến giá chỉ vài trăm nghìn đồng
- Nền tảng số miễn phí/chi phí thấp
- TikTok Shop và livestream bán nông sản bùng nổ
Không tận dụng thì sẽ mất cơ hội tăng thu nhập
3. Hệ kỹ năng “tối thiểu” của người nông dân số
Người nông dân trong thời đại số cần có bộ kỹ năng 3 nhóm:
* Kỹ năng số cá nhân
- Sử dụng smartphone
- Chụp ảnh - quay video - đăng bài
- Tra cứu thị trường, giá cả
- Lưu trữ dữ liệu, hóa đơn, chi phí
* Kỹ năng nông nghiệp thông minh
- Ghi nhật ký canh tác điện tử
- Sử dụng IoT đo pH, độ ẩm, ánh sáng
- Kết nối app dự báo thời tiết - sâu bệnh
- Truy xuất mã vùng trồng
* Kỹ năng kinh tế số - thị trường số
- Bán hàng online
- Livestream giới thiệu sản phẩm
- Thanh toán điện tử
- Giao hàng, logistics
- Giao dịch theo hợp đồng điện tử
Đây chính là kỹ năng nền của người nông dân thế hệ 4.0.
4. Mô hình điển hình: Học từ thế giới - ứng dụng vào Việt Nam
Hiện nay trên thế giới đã và đang áp dụng mạnh mẽ khoa học công nghệ hiện đại vào lĩnh vực nông nghiệp đem lại những giá trị kinh tế lớn và giúp ngành nông nghiệp phát triển bền vững, điển hình như:
Israel: Quản lý tưới nhỏ giọt bằng dữ liệu real-time → tiết kiệm 40 - 60% nước.
Hà Lan: Dữ liệu nhà kính (AI + IoT) quyết định năng suất toàn quốc
Nhật Bản: Nông nghiệp tuổi cao nhưng số hóa mạnh → sản xuất chuẩn hóa, giá trị cao.
Trung Quốc: Nông dân livestream bán hàng trở thành ngành triệu USD.
Tất cả những mô hình này đều có một điểm chung: Người nông dân là trung tâm của đổi mới sáng tạo, không phải chỉ doanh nghiệp hay chính quyền.
5. Người nông dân số - chìa khóa của nông nghiệp số và nông thôn thịnh vượng
Không có người nông dân số thì không thể có:
- Vùng trồng số
- Hợp tác xã 4.0
- Logistics thông minh
- Nông thôn mới kiểu mẫu
- Kinh tế số nông thôn
- Nông nghiệp thông minh
- Nền kinh tế carbon thấp - tuần hoàn
- Thị trường nông sản xuất khẩu bền vững
Bởi vì chính người nông dân là người tạo ra dữ liệu - tuân thủ quy trình - vận hành công nghệ - duy trì chất lượng. Họ không còn là người “làm nông”, mà là chuyên gia kinh tế nông nghiệp quy mô hộ gia đình.
Người nông dân số - động lực sống còn của Nông thôn mới 2025-2035
Nông thôn mới trong kỷ nguyên số không thể được dẫn dắt chỉ bằng chính sách mà được dẫn dắt bởi con người, cụ thể là người nông dân, những người trực tiếp quyết định chất lượng sản xuất và sức cạnh tranh của nông nghiệp Việt Nam. Khi người nông dân được trang bị kỹ năng số, công nghệ số và tư duy dữ liệu thì họ sẽ:
- Sản xuất hiệu quả hơn;
- Giảm chi phí, tăng giá trị;
- Tiếp cận thị trường rộng hơn;
- Liên kết bền chặt hơn;
- Chất lượng cuộc sống tốt hơn;
- Và trở thành trung tâm của đổi mới sáng tạo nông thôn.
Đó là con đường tất yếu để Việt Nam tiến vào một kỷ nguyên mới, kỷ nguyên vươn mình phát triển giàu mạnh, văn minh, thịnh vượng của dân tộc, kiên trì, kiên định để thực hiện bằng được mục tiêu xây dựng nông nghiệp sinh thái, nông thôn hiện đại, nông dân văn minh
Vũ Hương