00:00 Số lượt truy cập: 3313711

KINH TẾ SỐ NÔNG THÔN: CHUYỂN ĐỔI TỪ THƯƠNG MẠI TRUYỀN THỐNG ĐẾN THƯƠNG MẠI NỀN TẢNG 

Được đăng : 16/09/2025

Bài viết phân tích sự dịch chuyển của kinh tế nông thôn Việt Nam từ mô hình thương mại truyền thống sang thương mại nền tảng trong bối cảnh chuyển đổi số quốc gia. Tác giả luận giải vai trò của dữ liệu, thanh toán số và hệ thống logistics như ba cấu phần nền tảng thúc đẩy kinh tế số nông thôn. Bài viết cũng làm rõ bốn nhóm động lực mới: thương mại điện tử, livestream bán hàng, tiêu chuẩn hóa - truy xuất nguồn gốc bằng QR, và mô hình "Mỗi xã một sản phẩm số - OCOP Digital". Trên cơ sở đó, đề xuất cách thức tối ưu kinh tế hộ gia đình thông qua kinh tế nền tảng và gợi mở hướng phát triển cho giai đoạn 2025-2035.

1. Kinh tế nông thôn bước vào giai đoạn chuyển đổi căn bản

Kinh tế nông thôn chiếm vị trí đặc biệt trong cấu trúc kinh tế Việt Nam. Với hơn 60% dân số sinh sống tại khu vực nông thôn và hơn 40% lao động trực tiếp hoặc gián tiếp tham gia vào chuỗi sản xuất nông nghiệp, khu vực này đóng góp đáng kể vào tăng trưởng, an ninh lương thực và ổn định xã hội. Tuy nhiên, trong nhiều thập niên, kinh tế nông thôn vận hành chủ yếu theo mô hình truyền thống: sản xuất nhỏ lẻ, phân phối qua thương lái, chuỗi cung ứng phân mảnh, thanh toán tiền mặt và thông tin thị trường hạn chế, thường xuyên chịu tác động của “được mùa, mất giá”...

Sự phát triển của công nghệ số, hạ tầng Internet và các nền tảng thương mại điện tử trong 10 năm gần đây đã mở ra một giai đoạn phát triển mới: kinh tế nông thôn dịch chuyển mạnh sang kinh tế nền tảng (platform economy). Bản chất của quá trình này không chỉ là thay đổi phương thức bán hàng, mà là tái cấu trúc cách thức sản xuất - phân phối - tiêu thụ - kết nối thị trường dựa trên dữ liệu, thanh toán số và logistics hiện đại.

Chính vì vậy, nghiên cứu quá trình chuyển đổi này có ý nghĩa thực tiễn quan trọng, góp phần xác định xu hướng phát triển kinh tế nông thôn giai đoạn 2025-2035.

2. Từ thương mại truyền thống đến thương mại nền tảng: Những khác biệt mang tính hệ thống

2.1. Đặc trưng của thương mại truyền thống trong nông thôn Việt Nam

Thương mại truyền thống có những ưu điểm nhất định: chi phí giao dịch thấp; mạng lưới phân phối dựa trên niềm tin; tính linh hoạt cao; phù hợp với trình độ dân trí và điều kiện kinh tế của một bộ phận nông dân.

Tuy nhiên, mô hình này bộc lộ nhiều hạn chế: Thiếu minh bạch giá cả, dễ bị thao túng bởi khâu trung gian; Phụ thuộc mạnh vào thương lái, dẫn đến rủi ro ép giá; Không mở rộng được thị trường vượt khỏi địa bàn xã - huyện; Không đáp ứng yêu cầu truy xuất nguồn gốc, khó tham gia chuỗi giá trị toàn cầu; Chi phí logistics cao, đặc biệt với nông sản tươi sống; Thiếu dữ liệu, khiến việc dự báo và điều phối sản xuất kém hiệu quả.

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và chuyển đổi số, những hạn chế này trở thành điểm nghẽn lớn.

2.2. Sự nổi lên của thương mại nền tảng

Thương mại nền tảng (platform commerce) dựa trên ba trụ cột:

(1). Hạ tầng số: Internet băng rộng, smartphone phổ cập, các ứng dụng TMĐT.

(2). Hạ tầng logistics: giao hàng nhanh, kho trung chuyển, logistics lạnh.

(3) Hệ thống thanh toán điện tử: ví điện tử, chuyển khoản tức thời, hóa đơn điện tử.

Những nền tảng như Shopee, Lazada, Voso, Postmart, TikTok Shop… tạo ra một không gian thị trường không biên giới, nơi mọi sản phẩm nông thôn đều có cơ hội tiếp cận người mua trên toàn quốc.

Đặc tính quan trọng của thương mại nền tảng là: tính mở rộng theo quy mô; chi phí cận biên thấp; khả năng phân tích dữ liệu lớn (big data); minh bạch hóa giao dịch; hỗ trợ mạnh mẽ công tác truy xuất và tiêu chuẩn hóa.

Đây là điều mà thương mại truyền thống không thể cung cấp.

3. Bốn động lực tăng trưởng của kinh tế số nông thôn

3.1. Sàn thương mại điện tử: Tái cấu trúc thị trường nông thôn

Sàn TMĐT đóng vai trò: Kết nối trực tiếp nông dân với người tiêu dùng; Giảm số lượng trung gian, từ đó tăng biên lợi nhuận hộ sản xuất; Cung cấp dữ liệu giá thị trường theo thời gian thực; Hỗ trợ nhãn hiệu, bao bì, tiêu chuẩn hóa và truy xuất nguồn gốc.

Nhiều sản phẩm đặc sản vùng miền như nhãn lồng Hưng Yên, cam Hà Giang, bưởi Đoan Hùng, gạo ST25… đã được tiêu thụ hàng chục nghìn đơn thông qua sàn TMĐT. Điều này cho thấy thị trường nông thôn đã mở rộng theo cách chưa từng có.

3.2. Livestream nông sản: Phương thức phân phối mới dựa trên tương tác số

Livestream không đơn thuần là công cụ bán hàng, mà là: một dạng truyền thông trực tiếp giúp người mua nhìn thấy chất lượng sản phẩm; một phương pháp gia tăng niềm tin xã hội thông qua trải nghiệm trực quan; một hình thức xây dựng thương hiệu cá nhân cho nông dân, HTX và sản phẩm OCOP.

Các nghiên cứu gần đây cho thấy livestream giúp tăng tỷ lệ chuyển đổi (conversion rate) lên 200-600% so với bán hàng truyền thống. Trong nhiều trường hợp, livestream đóng vai trò như một kênh phân phối thời gian thực của nông thôn.

3.3. Mã QR - truy xuất - tiêu chuẩn hóa: Nền tảng khoa học của thương mại hiện đại

Mã QR gắn với từng lô sản phẩm là “chứng minh thư” của nông sản, bao gồm: thông tin vùng trồng; nhật ký điện tử; chỉ số môi trường; quy trình canh tác; tiêu chuẩn chứng nhận; hệ thống đóng gói - vận chuyển.

Ba yếu tố: mã hóa - tiêu chuẩn hóa - truy xuất giúp: tăng độ tin cậy khi giao dịch; giảm rủi ro gian lận; mở cửa thị trường vào siêu thị và chuỗi thực phẩm sạch; đáp ứng yêu cầu thị trường quốc tế.

Do đó, mã QR không chỉ là công cụ kỹ thuật, mà là yếu tố quyết định gia nhập chuỗi giá trị toàn cầu.

3.4. “Mỗi xã một sản phẩm số” - OCOP Digital: Mô hình phát triển kinh tế nông thôn trong kỷ nguyên số

OCOP Digital là bước nâng cấp của chương trình OCOP truyền thống. Một sản phẩm OCOP Digital cần hội đủ:

(1) Hồ sơ số hóa đầy đủ (data sheet).

(2) Mã QR truy xuất.

(3) Gian hàng điện tử trên 1-3 nền tảng TMĐT.

(4) Bộ nhận diện thương hiệu số (ảnh - video - mô tả).

(5) Hệ thống đánh giá - phản hồi số.

(6) Khả năng giao hàng toàn quốc.

(7) Tích hợp dữ liệu sản xuất - tiêu thụ theo từng mùa vụ.

OCOP Digital giúp sản phẩm không chỉ có “giá trị vật chất”, mà còn có giá trị thông tin, trở thành một “tài sản số” của địa phương.

4. Tối ưu kinh tế hộ gia đình bằng kinh tế nền tảng

4.1. Hộ gia đình là đơn vị kinh tế quan trọng nhất của nông thôn

Trong cấu trúc kinh tế nông thôn, hộ gia đình: sản xuất phần lớn nông sản; sở hữu tài nguyên đất đai; tham gia quyết định thị trường; tạo việc làm tại chỗ; hình thành thương hiệu đặc sản địa phương.

Sự tham gia của hộ gia đình vào kinh tế nền tảng giúp hình thành “doanh nghiệp siêu nhỏ dựa vào nền tảng số”, với khả năng tự chủ hơn trong sản xuất và tiêu thụ.

4.2. Lợi ích của hộ gia đình khi tham gia kinh tế nền tảng

(1) Giảm phụ thuộc vào thương lái: đa kênh bán hàng → đa giá trị.

(2) Minh bạch doanh thu - chi phí thông qua công cụ quản lý số.

(3) Tăng năng lực cạnh tranh nhờ tiêu chuẩn hóa và truy xuất.

(4) Tiếp cận thị trường rộng lớn hơn mà không cần đầu tư hạ tầng lớn.

(5) Giảm rủi ro sản xuất nhờ dữ liệu thị trường thời gian thực.

(6) Tăng thu nhập thông qua thương hiệu cá nhân và thương hiệu số.

Kinh tế nền tảng, vì vậy, chính là công cụ thiết thực để nâng cao thu nhập hộ nông thôn.

4.3. Điều kiện để hộ gia đình trở thành “đơn vị kinh tế số”

Một hộ gia đình chỉ thực sự bước vào kinh tế số khi hội đủ bốn điều kiện:

(1) Thiết bị kết nối: smartphone, internet.

(2) Danh tính sản phẩm số: mã QR, hồ sơ truy xuất.

(3) Kênh phân phối số: gian hàng TMĐT, livestream, mạng xã hội.

(4) Liên kết logistics - thanh toán: hợp tác với đơn vị vận chuyển - ví điện tử - ngân hàng số.

Những điều kiện này cho thấy kinh tế số không đòi hỏi công nghệ quá cao, mà đòi hỏi nhận thức - kỹ năng - liên kết.

5. Ba yếu tố quyết định sự thành công của kinh tế số nông thôn trong 10 năm tới

5.1. Kết nối dữ liệu

  • Dữ liệu hộ sản xuất
  • Dữ liệu vùng trồng
  • Dữ liệu thị trường
  • Dữ liệu logistics
  • Dữ liệu truy xuất

Hệ sinh thái kinh tế số vận hành hiệu quả khi dữ liệu không phân mảnh, mà luân chuyển thông suốt giữa người dân - HTX - doanh nghiệp - nền tảng số.

5.2. Thanh toán số

Thanh toán số rút ngắn quy trình giao dịch, giảm chi phí và tăng tính minh bạch. Với sự phổ cập của QR Payment, ví điện tử và ngân hàng số, nông dân có thể: nhận tiền ngay khi chốt đơn; tránh rủi ro nợ đọng; quản lý dòng tiền hiệu quả.

Thanh toán số là điều kiện tiên quyết của thương mại điện tử nông thôn.

5.3. Logistics kết nối

Logistics nông thôn cần có ba tầng:

1.    Kho xã, phường: gom hàng - kiểm đếm - đóng gói.

2.    Kho tỉnh: phân loại - bảo quản lạnh - trung chuyển.

3.    Mạng giao hàng toàn quốc: vận chuyển nhanh - tối ưu chi phí.

Khi logistics được kết nối, thương mại điện tử nông nghiệp mới thực sự vận hành theo quy mô.

Sự chuyển đổi từ thương mại truyền thống sang thương mại nền tảng tại khu vực nông thôn không chỉ là một xu hướng tạm thời mà là bước phát triển tất yếu trong tiến trình chuyển đổi số quốc gia. Dữ liệu, thanh toán số và logistics tạo thành ba trụ cột chiến lược giúp nông thôn Việt Nam nâng cao năng lực cạnh tranh, mở rộng thị trường, minh bạch hóa chuỗi cung ứng và tối ưu hóa kinh tế hộ gia đình.

Kinh tế số nông thôn sẽ là động lực quan trọng của giai đoạn 2025 - 2035, góp phần định hình mô hình “nông thôn thông minh - nông dân số - kinh tế nền tảng”, hướng tới xây dựng nền kinh tế hiện đại, bao trùm và bền vững.

Vũ Hương