Ứng dụng khoa học – công nghệ (KHCN) vào sản xuất nông nghiệp đang trở thành xu thế tất yếu và là động lực then chốt thúc đẩy phát triển nông nghiệp hiện đại, bền vững trên thế giới. Thực tiễn cho thấy, các quốc gia có nền nông nghiệp phát triển đều dựa trên nền tảng khoa học – công nghệ và đổi mới sáng tạo, từ khâu giống, canh tác, chăn nuôi đến chế biến, bảo quản và tiêu thụ sản phẩm.
Tại Việt Nam, theo đánh giá của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, KHCN và đổi mới sáng tạo hiện đóng góp trên 30% giá trị gia tăng của ngành nông nghiệp; riêng trong lĩnh vực sản xuất giống cây trồng, vật nuôi, tỷ lệ đóng góp đạt khoảng 38%. Việc đẩy mạnh ứng dụng tiến bộ khoa học – công nghệ đã và đang góp phần nâng cao năng suất, chất lượng, giá trị gia tăng và sức cạnh tranh của nông sản Việt Nam trên thị trường trong nước và quốc tế.
Trong bối cảnh đó, việc nhìn nhận đầy đủ thực trạng ứng dụng KHCN vào sản xuất nông nghiệp tại địa phương, chỉ ra những cơ hội, thách thức và đề xuất giải pháp phù hợp là yêu cầu cấp thiết nhằm thúc đẩy phát triển nông nghiệp theo hướng hiện đại, hiệu quả và bền vững.
I. THỰC TRẠNG ỨNG DỤNG KHOA HỌC – CÔNG NGHỆ VÀO SẢN XUẤT NÔNG NGHIỆP
1. Những rào cản từ thực tiễn sản xuất
Ứng dụng khoa học – công nghệ, đặc biệt là công nghệ cao trong sản xuất nông nghiệp, đòi hỏi nguồn vốn đầu tư ban đầu lớn, thời gian thu hồi vốn dài và tiềm ẩn nhiều rủi ro do phụ thuộc vào điều kiện tự nhiên, thời tiết, dịch bệnh. Điều này khiến không ít tổ chức, cá nhân và doanh nghiệp còn tâm lý e ngại, thiếu mạnh dạn đầu tư.
Bên cạnh đó, chi phí sản xuất tăng cao dẫn đến giá thành sản phẩm cao, gây khó khăn trong cạnh tranh trên thị trường, nhất là trong điều kiện thị trường tiêu thụ nông sản chưa ổn định, thường xuyên biến động theo hướng bất lợi cho người sản xuất.
Việc ứng dụng KHCN vào sản xuất nông nghiệp cũng đòi hỏi người nông dân phải có trình độ, kiến thức và kỹ năng nhất định. Tuy nhiên, thực tế hiện nay cho thấy lực lượng lao động trẻ, có trình độ, khả năng tiếp cận nhanh với khoa học – công nghệ lại có xu hướng rời bỏ nông thôn để làm việc tại các khu công nghiệp, đô thị. Lao động nông nghiệp chủ yếu là người lớn tuổi, phụ nữ, dẫn đến hạn chế trong việc tiếp thu và áp dụng các quy trình, công nghệ mới.
2. Quy mô ứng dụng còn nhỏ, chưa đồng bộ
Thời gian qua, việc chuyển giao và ứng dụng các thành tựu khoa học – công nghệ vào sản xuất nông nghiệp trên địa bàn tỉnh chủ yếu vẫn ở quy mô nhỏ, mang tính hộ gia đình hoặc trang trại, chưa hình thành được các vùng sản xuất hàng hóa lớn gắn với công nghệ cao.
Tính đến tháng 12/2025, toàn tỉnh trên 10 doanh nghiệp nông nghiệp được công nhận ứng dụng công nghệ cao, phát triển nhiều vùng nuôi tôm ứng dụng công nghệ cao, nuôi tôm sinh thái, nuôi tôm siêu thâm canh với tổng diện tích trên 6.000 ha. Đặc biệt, Khu nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao phát triển tôm Cà Mau được đầu tư hạ tầng tương đối đồng bộ, đã thu hút nhiều doanh nghiệp triển khai sản xuất thực tế, từng bước khẳng định vai trò trung tâm nghiên cứu, trình diễn và chuyển giao công nghệ phục vụ ngành tôm.
Trong giai đoạn 2021–2025, toàn tỉnh triển khai hơn 35 nhiệm vụ khoa học – công nghệ cấp tỉnh và cấp cơ sở, trong đó lĩnh vực nông nghiệp chiếm tỷ lệ đáng kể. Tuy nhiên, việc đưa kết quả nghiên cứu vào sản xuất đại trà còn hạn chế, chưa phát huy hết hiệu quả đầu tư cho khoa học – công nghệ.
3. Những hạn chế trong cơ chế, nguồn lực và quản lý
Việc phân bổ và sử dụng ngân sách nhà nước cho hoạt động khoa học – công nghệ còn gặp nhiều khó khăn. Tiềm lực kinh tế của địa phương còn hạn chế, hạ tầng khoa học – công nghệ chưa phát triển tương xứng, doanh nghiệp chưa thực sự quan tâm đầu tư cho nghiên cứu và ứng dụng công nghệ mới.
Nguồn kinh phí sự nghiệp khoa học – công nghệ phân bổ chưa được sử dụng hiệu quả. Công tác xã hội hóa hoạt động khoa học – công nghệ còn yếu, chưa thu hút được nhiều nguồn lực từ khu vực tư nhân.
Ở một số ngành, lĩnh vực, các quy trình, sản phẩm khoa học – công nghệ sau khi chuyển giao chưa đạt được kết quả như kỳ vọng, chưa giải quyết đồng thời các yêu cầu về năng suất, chất lượng, hiệu quả kinh tế và an toàn vệ sinh thực phẩm. Mức độ đóng góp của khoa học – công nghệ và đổi mới sáng tạo vào giá trị gia tăng của sản xuất nông nghiệp chưa thực sự trở thành động lực chủ lực.
II. CƠ HỘI VÀ THÁCH THỨC TRONG PHÁT TRIỂN NÔNG NGHIỆP ỨNG DỤNG KHOA HỌC – CÔNG NGHỆ
1. Cơ hội lớn từ chủ trương, chính sách và tiềm năng địa phương
Cà Mau là tỉnh có thế mạnh nổi trội về nông nghiệp, đặc biệt là lĩnh vực thủy sản, với điều kiện tự nhiên đặc thù, hệ sinh thái đa dạng và diện tích nuôi trồng lớn nhất khu vực Đồng bằng sông Cửu Long. Trong chiến lược phát triển chung, nông nghiệp luôn được tỉnh Cà Mau xác định là một trong năm trụ cột quan trọng của phát triển kinh tế – xã hội, giữ vai trò nền tảng trong ổn định đời sống người dân, bảo đảm an sinh xã hội và thúc đẩy tăng trưởng bền vững.
Nghị quyết Đại hội Đảng bộ tỉnh Cà Mau lần thứ I, nhiệm kỳ 2025 – 2030 đã xác định rõ định hướng tiếp tục đẩy mạnh phát triển nông nghiệp theo hướng hiện đại, ứng dụng khoa học – công nghệ cao, lấy nâng cao hiệu quả sản xuất tôm và lúa làm trọng tâm, đồng thời xây dựng và nhân rộng các mô hình nông nghiệp điển hình dựa trên lợi thế đặc thù của từng vùng sinh thái. Theo đó, tỉnh ưu tiên phát triển các mô hình nuôi tôm công nghệ cao, nuôi tôm sinh thái gắn với bảo vệ môi trường; sản xuất lúa chất lượng cao, lúa – tôm thích ứng với biến đổi khí hậu; từng bước hình thành các vùng sản xuất hàng hóa tập trung, quy mô lớn, gắn với chế biến, tiêu thụ và xây dựng thương hiệu.
Việc xác định rõ nông nghiệp là trụ cột và khoa học – công nghệ là động lực phát triển đã tạo nền tảng quan trọng để Cà Mau huy động nguồn lực đầu tư, thu hút doanh nghiệp, đẩy mạnh nghiên cứu, chuyển giao và ứng dụng tiến bộ khoa học – kỹ thuật vào thực tiễn sản xuất, qua đó nâng cao giá trị gia tăng, sức cạnh tranh của sản phẩm nông nghiệp và từng bước khẳng định vai trò trung tâm ngành tôm của cả nước.
Việc triển khai các chủ trương lớn của Trung ương về phát triển khoa học – công nghệ, đổi mới sáng tạo, cùng với mục tiêu nâng tỷ lệ huy động vốn ngoài ngân sách cho hoạt động KHCN, mở ra nhiều cơ hội để địa phương thúc đẩy nghiên cứu, chuyển giao và ứng dụng công nghệ vào sản xuất.
Thực tế cho thấy, tỉnh đã bước đầu ứng dụng hiệu quả nhiều tiến bộ khoa học – công nghệ trong trồng trọt, chăn nuôi và nuôi trồng thủy sản như công nghệ sinh học, công nghệ tự động hóa, công nghệ số, mô hình nuôi trồng thông minh, canh tác tiết kiệm tài nguyên, giảm phát thải khí nhà kính.
Đặc biệt, định hướng xây dựng Cà Mau trở thành “thủ phủ ngành công nghiệp tôm” của cả nước đã tạo động lực mạnh mẽ cho việc phát triển các vùng nuôi trồng thủy sản ứng dụng công nghệ cao, gắn với xây dựng thương hiệu, chỉ dẫn địa lý và bảo hộ sở hữu trí tuệ cho các sản phẩm chủ lực.
2. Những thách thức không nhỏ
Bên cạnh cơ hội, việc phát triển nông nghiệp ứng dụng khoa học – công nghệ vẫn đang đối mặt với nhiều thách thức: nguồn vốn đầu tư hạn chế, chính sách hỗ trợ chưa đủ mạnh để nhân rộng mô hình; nguồn nhân lực nghiên cứu và lao động kỹ thuật cao còn thiếu; tư duy sản xuất nhỏ lẻ, truyền thống của nông dân vẫn phổ biến.
Liên kết giữa doanh nghiệp – ngân hàng – nông dân chưa chặt chẽ, chuỗi giá trị nông sản chưa bền vững, dẫn đến khó hình thành các vùng sản xuất hàng hóa lớn gắn với công nghệ cao và thị trường tiêu thụ ổn định.
III. ĐỊNH HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP THÚC ĐẨY SẢN XUẤT NÔNG NGHIỆP ỨNG DỤNG KHOA HỌC – CÔNG NGHỆ
Để đẩy mạnh ứng dụng khoa học – công nghệ vào sản xuất nông nghiệp, cần triển khai đồng bộ nhiều giải pháp trọng tâm.
Trước hết, cần tiếp tục hoàn thiện cơ chế, chính sách về nghiên cứu, chuyển giao và ứng dụng KHCN vào sản xuất nông nghiệp; tháo gỡ các “nút thắt” về đất đai, tín dụng, đầu tư; khuyến khích doanh nghiệp, hợp tác xã và nông dân mạnh dạn đổi mới công nghệ.
Thứ hai, nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước trong lĩnh vực khoa học – công nghệ; gắn trách nhiệm của người đứng đầu các sở, ngành, địa phương trong việc tổ chức, hướng dẫn và kiểm tra quá trình ứng dụng KHCN vào sản xuất.
Thứ ba, nghiên cứu, học tập kinh nghiệm các địa phương, lựa chọn mô hình sản xuất phù hợp, từng bước chuyển từ sản xuất nhỏ lẻ sang sản xuất hàng hóa quy mô lớn, phát huy vai trò đầu tàu của các doanh nghiệp nông nghiệp công nghệ cao.
Thứ tư, đẩy mạnh phát triển thị trường khoa học – công nghệ, tăng cường hợp tác trong và ngoài nước nhằm tiếp cận, làm chủ các công nghệ tiên tiến phục vụ sản xuất nông nghiệp.
Cuối cùng, chú trọng xây dựng các mô hình trình diễn, sản xuất tuần hoàn, hữu cơ, an toàn sinh học; phát triển sản xuất theo chuỗi liên kết bền vững, gắn với truy xuất nguồn gốc, xây dựng thương hiệu và nâng cao giá trị gia tăng cho nông sản.
Có thể khẳng định, ứng dụng khoa học – công nghệ là con đường tất yếu để nâng cao năng suất, chất lượng, hiệu quả và sức cạnh tranh của nền nông nghiệp địa phương. Việc tận dụng tốt cơ hội, vượt qua thách thức, triển khai đồng bộ các giải pháp sẽ là nền tảng quan trọng để xây dựng nền nông nghiệp hiện đại, bền vững, đóng góp tích cực vào phát triển kinh tế – xã hội của tỉnh trong giai đoạn tới.
Phương Loan