Trả lời: Trong nhiều năm qua, tình trạng dịch bệnh trong chăn nuôi tái phát liên tục, có tính chu kỳ và kéo dài qua nhiều năm (như cúm gia cầm, dịch tả lợn châu Phi, lở mồm long móng, viêm da nổi cục…) là vấn đề nổi cộm, gây thiệt hại lớn về kinh tế – xã hội. Dưới góc nhìn của một chuyên gia quản lý chăn nuôi – thú y, nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ các nhóm yếu tố sau:
I. Nguyên nhân chủ yếu
1. Mầm bệnh tồn lưu bền vững trong môi trường
Nhiều tác nhân gây bệnh (virus, vi khuẩn) có khả năng:
Tồn tại lâu trong đất, nước, chất thải, dụng cụ chăn nuôi.
Chịu được điều kiện khắc nghiệt.
Công tác tiêu độc, khử trùng chưa triệt để, không duy trì thường xuyên.
Hệ quả: mầm bệnh không bị loại bỏ hoàn toàn, tiếp tục gây bệnh cho các lứa nuôi sau.
2. Chăn nuôi nhỏ lẻ, phân tán, an toàn sinh học thấp
Tỷ lệ hộ chăn nuôi nhỏ lẻ còn lớn.
Chuồng trại:
Xen kẽ khu dân cư.
Không có khu cách ly, không kiểm soát người và phương tiện ra vào.
Đây là điểm yếu mang tính hệ thống, tạo điều kiện cho dịch bệnh tái phát.
3. Công tác tiêm phòng chưa đồng bộ
Một số tồn tại phổ biến:
Tiêm không đủ tỷ lệ bao phủ đàn.
Tiêm không đúng lịch, bỏ sót đối tượng.
Vắc xin bảo quản, sử dụng chưa đúng quy định.
Miễn dịch quần thể không đạt ngưỡng an toàn, dịch bệnh dễ quay trở lại.
4. Lưu thông, vận chuyển động vật phức tạp
Việc vận chuyển, buôn bán gia súc, gia cầm:
Chưa kiểm soát chặt chẽ nguồn gốc.
Giết mổ nhỏ lẻ, không tập trung.
Mầm bệnh liên tục được đưa từ vùng này sang vùng khác, gây tái phát dịch.
5. Ý thức phòng dịch của một bộ phận người chăn nuôi còn hạn chế
Tâm lý:
Chủ quan khi dịch đã lắng xuống.
Ngại chi phí tiêm phòng, sát trùng.
Chưa thực hiện nghiêm việc khai báo khi có dịch.
Làm giảm hiệu quả các biện pháp phòng, chống dịch đã ban hành.
6. Biến đổi khí hậu và điều kiện thời tiết bất lợi
Thời tiết cực đoan, nắng nóng – mưa ẩm xen kẽ.
Làm tăng sức sống của mầm bệnh và giảm sức đề kháng vật nuôi.
7. Cơ chế, nguồn lực và tổ chức thực hiện còn bất cập
Nguồn kinh phí phòng chống dịch hạn chế.
Lực lượng thú y cơ sở mỏng.
Công tác giám sát dịch tễ chưa thường xuyên, thiếu chiều sâu.
II. Kiến nghị giải pháp mang tính căn cơ
1. Tăng cường an toàn sinh học trong chăn nuôi
Chuyển dần từ chăn nuôi nhỏ lẻ sang:
Trang trại tập trung
Chăn nuôi khép kín, an toàn sinh học cao
2. Thực hiện tiêm phòng đầy đủ, đồng bộ
Bảo đảm tỷ lệ tiêm phòng đạt yêu cầu theo quy định.
Kiểm tra, giám sát chặt chẽ chất lượng tiêm phòng.
3. Kiểm soát chặt vận chuyển, giết mổ
Siết chặt quản lý vận chuyển động vật, sản phẩm động vật.
Từng bước xóa bỏ giết mổ nhỏ lẻ, không bảo đảm vệ sinh thú y.
4. Nâng cao hiệu quả công tác giám sát dịch bệnh
Chủ động giám sát, phát hiện sớm ổ dịch.
Xử lý triệt để, dứt điểm ngay từ khi mới phát sinh.
5. Tăng cường tuyên truyền, nâng cao nhận thức
Hướng dẫn người chăn nuôi thực hiện nghiêm quy trình phòng dịch.
Xác định phòng bệnh là giải pháp lâu dài, bền vững.
6. Hoàn thiện cơ chế, chính sách và nguồn lực
Bố trí kinh phí ổn định cho phòng chống dịch.
Củng cố hệ thống thú y cơ sở theo hướng chuyên nghiệp, hiệu quả.
III. Kết luận
Dịch bệnh chăn nuôi tái phát nhiều năm liền không phải là hiện tượng bất thường, mà phản ánh những hạn chế mang tính cơ cấu trong tổ chức sản xuất và quản lý ngành chăn nuôi.
Muốn chấm dứt vòng lặp này, cần giải pháp tổng thể, lâu dài, có sự vào cuộc đồng bộ của người chăn nuôi, chính quyền và cơ quan chuyên môn.