Trả lời:
Hiện tượng tôm chết sớm sau thả (Early Mortality Syndrome – EMS/ED) là một trong những thách thức nghiêm trọng nhất của nuôi tôm hiện nay. Đây không phải là một nguyên nhân đơn lẻ, mà là kết quả của sự mất cân bằng tổng hợp giữa con giống – môi trường nước – đáy ao – quản lý kỹ thuật.
I. BIỂU HIỆN ĐIỂN HÌNH CỦA TÔM CHẾT SỚM
Tôm chết trong 5–30 ngày đầu sau thả
Tôm bơi lờ đờ, dạt bờ, ruột rỗng, gan tụy teo hoặc nhạt màu
Hao hụt nhanh, khó kiểm soát, xử lý kém hiệu quả nếu phát hiện muộn
II. NGUYÊN NHÂN CHÍNH GÂY TÔM CHẾT SỚM
1. Chất lượng con giống kém (nguyên nhân hàng đầu)
Giống nhiễm mầm bệnh tiềm ẩn (Vibrio, EHP, virus)
Giống yếu, stress do vận chuyển, thuần hóa không đúng
Không kiểm tra PCR hoặc chỉ kiểm tra hình thức
Tôm chết sớm thường khởi phát từ giống, sau đó bùng phát do môi trường.
2. Môi trường nước ao nuôi không ổn định
pH, độ kiềm, độ mặn biến động lớn
Hàm lượng NH₃, NO₂⁻ cao
Thiếu oxy hòa tan vào ban đêm
Gây sốc sinh lý, làm gan tụy suy yếu – “cửa ngõ” cho vi khuẩn xâm nhập.
3. Đáy ao ô nhiễm, tồn dư khí độc
Đáy ao còn bùn hữu cơ, xác tảo chết
Phát sinh H₂S, CH₄
Không siphon đáy hoặc xử lý đáy kém
Tôm tiếp xúc trực tiếp → nhiễm độc mạn tính, chết rải rác rồi hàng loạt.
4. Vi khuẩn Vibrio và hội chứng hoại tử gan tụy
Vibrio parahaemolyticus mang plasmid độc
Gây hoại tử gan tụy cấp (AHPND/EMS)
Tôm chết nhanh, khó cứu nếu không phòng từ đầu.
5. Quản lý thức ăn và vi sinh chưa phù hợp
Cho ăn quá mức → ô nhiễm nước
Thức ăn kém chất lượng, nấm mốc
Thiếu vi sinh có lợi trong ao
Hệ vi sinh mất cân bằng, vi khuẩn gây hại chiếm ưu thế.
6. Thời tiết và yếu tố ngoại cảnh
Mưa lớn, nắng nóng đột ngột
Biên độ nhiệt ngày – đêm cao
Tôm stress mạnh, giảm miễn dịch tự nhiên.
III. BIỆN PHÁP PHÒNG – CHỐNG TÔM CHẾT SỚM (GIẢI PHÁP CĂN CƠ)
1. Quản lý con giống nghiêm ngặt
Chọn giống:
Nguồn gốc rõ ràng
PCR âm tính với bệnh nguy hiểm
Thuần hóa kỹ trước khi thả
Không thả mật độ quá cao giai đoạn đầu
2. Chuẩn bị ao nuôi đạt chuẩn
Cải tạo ao triệt để:
Loại bỏ bùn đáy
Phơi đáy, bón vôi đúng liều
Gây màu nước ổn định trước thả
3. Kiểm soát môi trường nước chặt chẽ
Duy trì: pH ổn định (7,5–8,5); Độ kiềm 120–160 mg/l; Oxy hòa tan ≥5 mg/l; Hạn chế biến động đột ngột
4. Quản lý đáy ao và vi sinh
Định kỳ siphon đáy
Bổ sung vi sinh xử lý đáy và nước
Hạn chế sử dụng hóa chất diệt khuẩn mạnh
5. Quản lý thức ăn khoa học
Cho ăn theo nhu cầu thực tế
Trộn men tiêu hóa, vitamin, khoáng
Sử dụng chất tăng cường miễn dịch tự nhiên
6. Chủ động phòng bệnh – không chờ chữa
Định kỳ kiểm tra gan tụy, đường ruột
Theo dõi tôm ăn, phân, màu nước
Can thiệp sớm khi có dấu hiệu bất thường
IV. NHẬN ĐỊNH KHOA HỌC CỐT LÕI
Tôm chết sớm sau thả không phải là “rủi ro ngẫu nhiên”, mà là hệ quả của:
Giống yếu + môi trường không ổn định + quản lý thiếu đồng bộ.
Giải pháp hiệu quả nhất không nằm ở thuốc, mà ở:
Phòng bệnh chủ động – quản lý hệ sinh thái ao nuôi – nuôi tôm theo hướng an toàn sinh học.
Quốc Thái