Canh tác lúa chất lượng cao gắn với giảm phát thải khí nhà kính là hướng đi tất yếu nhằm nâng cao hiệu quả sản xuất, bảo vệ môi trường và thích ứng với biến đổi khí hậu. Việc áp dụng đồng bộ các biện pháp kỹ thuật từ làm đất, gieo sạ, quản lý nước, bón phân đến phòng trừ sinh vật gây hại sẽ góp phần giảm chi phí đầu vào, tăng năng suất, chất lượng hạt gạo và giảm phát thải trong sản xuất lúa.
1. Làm đất
Hàng năm cần thực hiện cày và phơi ải sau thu hoạch vụ Đông Xuân nhằm cải tạo đất, phân hủy tàn dư thực vật và hạn chế mầm bệnh. Các vụ còn lại áp dụng biện pháp xới, trục và trạc phù hợp điều kiện canh tác.
Yêu cầu mặt ruộng bằng phẳng, độ chênh lệch giữa điểm cao nhất và thấp nhất không quá 5 cm. Khuyến khích áp dụng các biện pháp san phẳng mặt ruộng theo mực nước hoặc san phẳng bằng công nghệ điều khiển laser để thuận lợi cho quản lý nước và gieo sạ đồng đều.
Thực hiện vệ sinh đồng ruộng, gia cố bờ bao nhằm quản lý tốt nguồn nước. Phay đất tơi xốp với độ sâu 7 – 15 cm; trục, trạc và tạo rãnh thoát nước, đặc biệt trong vụ Hè Thu, nhằm thoát phèn, diệt ốc bươu vàng và hạn chế sinh vật gây hại.
Sau khi làm đất, tiến hành rút nước khỏi mặt ruộng từ 6 – 12 giờ trước khi gieo sạ. Nên rút nước vào chiều tối và gieo sạ vào sáng hôm sau để đảm bảo độ ẩm thích hợp cho máy gieo hoạt động hiệu quả và giúp hạt giống tiếp xúc tốt với đất.
Đối với đất phèn hoặc đất mặn, không cày hoặc xới sâu quá 15 cm để tránh hiện tượng xì phèn hoặc nhiễm mặn từ tầng đất đáy.
2. Chuẩn bị giống
- Sử dụng giống lúa xác nhận, có nguồn gốc rõ ràng, phù hợp với điều kiện sinh thái địa phương và yêu cầu sản xuất lúa chất lượng cao.
- Lượng giống gieo sạ:
+ Trước năm 2028: 70 – 80 kg/ha.
+ Từ năm 2028 trở đi: không quá 70 kg/ha.
- Hạt giống cần được xử lý miên trạng, ngâm ủ theo khuyến cáo của nhà sản xuất và phù hợp với từng phương pháp gieo sạ nhằm đảm bảo tỷ lệ nảy mầm cao, cây con sinh trưởng đồng đều.
3. Gieo sạ
a) Thời điểm gieo sạ
Thực hiện gieo sạ đồng loạt theo lịch thời vụ do cơ quan chuyên ngành trồng trọt và bảo vệ thực vật địa phương khuyến cáo, nhằm né rầy, né dịch bệnh và giảm áp lực sinh vật gây hại.
b) Phương pháp gieo sạ
- Khuyến khích sử dụng máy sạ hàng hoặc máy sạ cụm:
+ Sạ hàng: khoảng cách 25 × 25 cm (sạ hàng đều) hoặc 10 × 40 cm (sạ theo hiệu ứng hàng biên).
+ Sạ cụm: khoảng cách giữa các cụm 20 cm.
- Hạt giống sau khi sạ cần được vùi nhẹ dưới lớp đất mỏng 0,1 – 0,3 cm để tăng khả năng tiếp xúc với đất ẩm, hạn chế trôi hạt và giúp lúa nảy mầm đồng đều.
- Có thể áp dụng công nghệ gieo sạ bằng thiết bị bay không người lái (drone) hoặc máy phun hạt, nhưng cần điều chỉnh lượng giống phù hợp theo quy định từng giai đoạn.
- Khuyến khích kết hợp gieo sạ với vùi phân ở độ sâu 3 – 4 cm nhằm giảm thất thoát dinh dưỡng, nâng cao hiệu quả sử dụng phân bón và giảm phát thải khí nhà kính.
4. Quản lý nước nhằm giảm phát thải khí nhà kính
a) Trước khi làm đất
Tùy theo mùa vụ, nên rút cạn nước ruộng từ 10 – 15 ngày trước khi làm đất để hạn chế phát sinh khí mê-tan (CH₄).
b) Sau gieo sạ
- Từ 1 – 7 ngày sau sạ: giữ ruộng đủ ẩm để cây lúa sinh trưởng tốt.
- Từ giai đoạn lúa bắt đầu đẻ nhánh đến trước khi trổ:
+ Áp dụng phương pháp tưới ướt – khô xen kẽ (AWD), thực hiện rút nước tối thiểu 2 lần; mỗi lần rút nước tốt nhất sau bón phân thúc 5 – 7 ngày.
+ Mỗi lần rút nước cần đảm bảo ruộng khô tối thiểu 3 ngày liên tục, đến khi mặt ruộng nứt chân chim nhẹ hoặc mực nước xuống âm 10 – 15 cm so với mặt ruộng, sau đó cho nước vào lại với mực nước không quá 5 cm.
+ Với ruộng trũng hoặc trong mùa mưa nhiều, cần rút nước tối thiểu 1 lần trong giai đoạn 28 – 50 ngày sau sạ.
- Việc rút nước cần linh hoạt, căn cứ điều kiện thời tiết, mùa vụ và đặc điểm đất đai (phèn, mặn, vùng lũ…) để không ảnh hưởng đến sinh trưởng của cây lúa.
c) Trước thu hoạch
Rút nước ruộng trước thu hoạch từ 7 – 15 ngày để lúa chín đều, thuận lợi cho thu hoạch và giảm phát thải.
5. Bón phân
a) Nguyên tắc
Bón phân hợp lý, cân đối, căn cứ nhu cầu dinh dưỡng của cây lúa theo từng giai đoạn sinh trưởng, điều kiện mùa vụ và loại đất canh tác.
b) Lượng phân bón khuyến cáo cho 1 ha
- Phân hữu cơ: 1,5 – 3,0 tấn.
- Vôi (CaO):
+ Đất chua vừa, trung bình (pH KCl 4,0 – 5,0): 200 – 300 kg.
+ Đất chua nhiều, đất phèn (pH KCl < 4,0): 400 – 500 kg.
- Phân đa lượng cho vụ Đông Xuân:
+ Đất phù sa: 90 – 100 kg N; 30 – 40 kg P₂O₅; 30 – 40 kg K₂O.
+ Đất phèn nhẹ: 80 – 100 kg N; 40 – 50 kg P₂O₅; 25 – 30 kg K₂O.
+ Đất phèn trung bình: 60 – 80 kg N; 50 – 60 kg P₂O₅; 25 – 30 kg K₂O.
- Vụ Hè Thu và Thu Đông giảm 15 – 20% lượng đạm so với vụ Đông Xuân.
- Khi gieo sạ kết hợp vùi phân, giảm 10 – 15% lượng đạm so với phương pháp không vùi phân.
- Khuyến khích sử dụng bảng so màu lá lúa để điều chỉnh lượng đạm phù hợp với tình trạng sinh trưởng thực tế.
c) Thời kỳ bón phân
- Bón lót: 100% phân hữu cơ, vôi và lân trước gieo sạ; riêng đất phèn nặng dành 30% lân cho bón thúc lần 1.
- Bón thúc:
+ Lần 1 (7 – 10 ngày sau sạ): 40% N.
+ Lần 2 (18 – 22 ngày sau sạ): 40% N + 40% K₂O.
+ Lần 3 (38 – 42 ngày sau sạ): 20% N + 60% K₂O.
- Trường hợp sạ hàng hoặc sạ cụm kết hợp vùi phân bằng máy, sử dụng phân dạng viên (2 – 4 mm), chia làm 2 lần bón: lần 1 vùi khi sạ (70 – 80% tổng lượng), lần 2 bón đón đòng.
- Ưu tiên sử dụng phân bón chậm tan, hiệu quả cao để giảm thất thoát và giảm phát thải khí nhà kính.
6. Phòng, chống sinh vật gây hại
Áp dụng quản lý sinh vật gây hại tổng hợp (IPM) trên nền tảng quản lý sức khỏe cây trồng tổng hợp (IPHM):
- Thăm đồng thường xuyên để phát hiện sớm sinh vật gây hại.
- Áp dụng biện pháp phòng trừ theo hướng dẫn của cơ quan chuyên ngành bảo vệ thực vật.
- Sử dụng thuốc bảo vệ thực vật theo nguyên tắc 4 đúng, đảm bảo thời gian cách ly.
- Luân phiên các nhóm hoạt chất, ưu tiên thuốc có nguồn gốc sinh học, thảo mộc nhằm bảo vệ môi trường và hệ sinh thái đồng ruộng.
Bắc Hà