Thời điểm giao mùa (từ nắng sang mưa, từ mưa sang lạnh hoặc những đợt thời tiết biến động bất thường) là giai đoạn nhạy cảm đối với cá nuôi. Sự thay đổi đột ngột về nhiệt độ, độ pH, hàm lượng ôxy hòa tan trong nước tạo điều kiện thuận lợi cho các loại mầm bệnh như ký sinh trùng, nấm, vi khuẩn, vi rút phát triển nhanh và gây hại trên đàn cá.
Trong thực tế sản xuất, phần lớn các vụ cá bị bệnh, chết rải rác hoặc chết hàng loạt đều xảy ra vào thời điểm giao mùa, gây thiệt hại lớn về kinh tế. Do đó, việc chủ động áp dụng các biện pháp phòng bệnh tổng hợp, phòng là chính, chữa là phụ là giải pháp quan trọng giúp bà con giảm rủi ro, nâng cao hiệu quả nuôi. Dưới đây, xin chia sẻ một vài kinh nghiệm phòng bệnh cho cá trong thời điểm giao mùa
1. Cải tạo ao nuôi
1.1. Cải tạo ao chuẩn bị thả giống
Cải tạo ao nuôi đúng kỹ thuật là bước đầu tiên và mang tính quyết định trong việc hạn chế mầm bệnh tồn lưu từ vụ nuôi trước.
- Vét bùn đáy ao: Sau mỗi vụ nuôi cần tháo cạn nước, vét bỏ lớp bùn đáy ao quá dày (đặc biệt là vùng cho ăn). Lớp bùn này là nơi tích tụ chất hữu cơ, khí độc và mầm bệnh gây hại cho cá.
- Bón vôi diệt mầm bệnh: Sau khi vệ sinh ao, tiến hành bón vôi CaO hoặc CaCO₃ đều khắp đáy ao với liều lượng 7 – 10 kg/100 m² để diệt khuẩn, nấm và trung hòa pH đất đáy. Phơi đáy ao từ 5 – 7 ngày (tùy điều kiện thời tiết) trước khi cấp nước trở lại.
- Lọc nước đầu vào: Khi cấp nước cần sử dụng lưới lọc nhằm ngăn chặn cá tạp, sinh vật trung gian và mầm bệnh xâm nhập vào ao nuôi.
1.2. Mật độ nuôi hợp lý
Tùy theo diện tích ao, điều kiện chăm sóc và đối tượng nuôi mà lựa chọn mật độ thả phù hợp. Nuôi với mật độ quá dày sẽ làm cá stress, dễ nhiễm bệnh, khả năng tăng trưởng kém và khó kiểm soát môi trường nước.
1.3. Xử lý cá giống trước khi thả
Cá giống là yếu tố quan trọng ảnh hưởng trực tiếp đến thành công của vụ nuôi:
- Chọn cá giống khỏe mạnh, bơi lội nhanh nhẹn, không dị hình, không trầy xước.
- Trước khi thả, tắm cá bằng nước muối nồng độ 2 – 3 g/lít trong thời gian 5 – 10 phút để loại bỏ ký sinh trùng bám ngoài da và mang cá.
2. Quản lý thức ăn – hạn chế nguồn lây bệnh
2.1. Thức ăn đảm bảo chất lượng
- Tuyệt đối không sử dụng thức ăn ôi thiu, mốc hỏng, vì đây là nguyên nhân chính gây rối loạn tiêu hóa và làm cá suy giảm sức đề kháng.
- Cho cá ăn đúng khẩu phần, tránh dư thừa làm ô nhiễm nước ao.
2.2. Thời gian và cách cho ăn
- Chia khẩu phần ăn trong ngày thành 2 lần: buổi sáng và buổi chiều, ưu tiên cho ăn vào lúc thời tiết dịu mát.
- Theo dõi khả năng bắt mồi của cá để điều chỉnh lượng thức ăn phù hợp.
3.3. Vệ sinh khu vực cho ăn
- Rửa sạch các dụng cụ cho ăn sau mỗi lần sử dụng.
- Treo túi vôi (3 – 5 kg/túi) quanh khu vực cho ăn để hạn chế vi khuẩn, ổn định môi trường nước tại điểm cá tập trung nhiều.
3.4. Bổ sung vitamin tăng sức đề kháng
Trộn Vitamin C vào thức ăn với liều lượng 40 g/100 kg cá, cho ăn định kỳ 2 lần/tuần giúp tăng cường miễn dịch, giảm stress trong thời điểm thời tiết biến động.
4. Tăng sức đề kháng cho cá bằng thảo dược tự nhiên
Việc sử dụng thảo dược trong phòng bệnh cho cá là biện pháp an toàn, thân thiện môi trường, dễ áp dụng và chi phí thấp.
4.1. Thân cây chuối: Có tác dụng hỗ trợ tiêu hóa, giúp cá khỏe mạnh
Thái nhỏ thân cây chuối, cắt thành từng đoạn ngắn rồi cho cá ăn trực tiếp.
4.2. Cây nhọ nồi: Giúp kháng khuẩn, giảm viêm và tăng sức đề kháng.
- Ép lấy nước hoặc nghiền nhỏ cả thân và lá, cho cá ăn cả bã.
- Liều lượng: 3 kg/100 kg cá/ngày.
4.3. Cây tỏi: Có tác dụng kháng sinh tự nhiên, hạn chế vi khuẩn và ký sinh trùng đường ruột.
- Xay nhuyễn tỏi, trộn đều vào thức ăn.
- Liều lượng: 100 – 300 g tỏi/100 kg cá, cho ăn liên tục 1 tuần.
4.4. Cây nghệ (nghể)
- Băm nhỏ thân, lá nghệ, nấu kỹ lấy nước, bỏ bã rồi trộn nước vào thức ăn.
- Liều lượng: 300 g thân, lá tươi/100 kg cá, cho ăn liên tục 3 – 6 ngày.
- Lưu ý: nghệ có tính nóng, không sử dụng quá liều để tránh ảnh hưởng đến cá.
4.5. Cây rau sam: Rau sam giúp thanh nhiệt, kháng viêm, hỗ trợ phòng bệnh đường ruột.
- Cho cá ăn với liều lượng 1,5 – 3 kg/100 kg cá.
- Trước khi sử dụng cần rửa sạch bằng nước muối để loại bỏ tạp chất và ký sinh trùng.
Phương Loan