00:00 Số lượt truy cập: 3311396

KINH NGHIỆM PHÒNG, CHỐNG BỆNH XÌ MỦ, BỌ XÍT MUỖI GÂY HẠI TRÊN CÂY MẮC CA 

Được đăng : 12/09/2025

Cây mắc ca là cây trồng lâm nghiệp – nông nghiệp có giá trị kinh tế cao, tuy nhiên trong quá trình sinh trưởng thường bị nhiều đối tượng sâu bệnh gây hại, trong đó bệnh xì mủ do nấm và bọ xít muỗi là hai đối tượng nguy hiểm nhất. Nếu không được phát hiện sớm và áp dụng biện pháp phòng trừ phù hợp, các đối tượng này có thể gây hại trên diện rộng, làm giảm năng suất, chất lượng và tuổi thọ vườn cây.

1. BỆNH XÌ MỦ TRÊN CÂY MẮC CA

1.1. Triệu chứng và mức độ gây hại

Bệnh xì mủ xuất hiện trên nhiều độ tuổi cây mắc ca, phổ biến nhất là cây từ 3 năm tuổi trở lên. Triệu chứng ban đầu là các vết nứt dọc thân và cành chính, tại vị trí bị bệnh tiết ra nhựa có màu nâu cánh gián. Khi cạo lớp vỏ ngoài, lớp nhu mô bên trong chuyển màu nâu, sau đó thâm đen.

Ở giai đoạn nặng, vết bệnh lan rộng, làm tắc mạch dẫn, cây sinh trưởng kém, héo dần và có thể chết. Khi tỷ lệ cây bị bệnh vượt 20%, nguy cơ gây hại ở mức cao, ảnh hưởng nghiêm trọng đến vườn trồng.

1.2. Đặc điểm sinh học và phát sinh

Tác nhân gây bệnh là nhóm nấm gây hại thân cành. Trên môi trường nuôi cấy, sợi nấm có màu trắng, xốp, mọc tỏa dạng san hô. Bào tử nấm phát tán chủ yếu theo nước mưa, nước tưới, đất nhiễm bệnh, bám vào dụng cụ sản xuất và lây lan trong quá trình chăm sóc.

Bệnh phát sinh quanh năm, gây hại nặng vào mùa mưa. Tại khu vực Tây Nguyên, bệnh thường phát triển mạnh từ tháng 8 đến tháng 11; tại vùng Tây Bắc từ tháng 5 đến tháng 9.

2. BỌ XÍT MUỖI GÂY HẠI TRÊN CÂY MẮC CA

2.1. Triệu chứng gây hại

Bọ xít muỗi là đối tượng gây hại chính trên cây mắc ca, đặc biệt trong giai đoạn cây ra đọt non và quả non. Vết chích ban đầu có màu xám nhạt, sau khoảng nửa ngày chuyển sang thâm đen. Khi bị chích nhiều, lá non, ngọn, cành non và quả non bị biến dạng, sinh trưởng kém và rụng hàng loạt.

Tỷ lệ hại có thể vượt 50%, gây ảnh hưởng lớn đến năng suất và chất lượng quả.

2.2. Tập tính gây hại

Bọ xít muỗi gây hại ở cả ấu trùng và trưởng thành, dùng vòi chích hút dịch cây. Chúng có khả năng di chuyển nhanh, ẩn nấp tốt và thường gây hại mạnh vào những ngày thời tiết râm mát, âm u, ít gió. Trong ngày nắng, bọ xít muỗi hoạt động nhiều vào sáng sớm và chiều tối.

3. QUY TRÌNH KỸ THUẬT PHÒNG, CHỐNG TỔNG HỢP

Việc phòng trừ bệnh xì mủ và bọ xít muỗi cần áp dụng biện pháp tổng hợp (IPM), kết hợp đồng bộ nhiều giải pháp kỹ thuật, ưu tiên biện pháp sinh học và canh tác bền vững.

3.1. Biện pháp giống

Sử dụng giống mắc ca đã được công nhận, có khả năng sinh trưởng tốt và thích nghi với điều kiện từng vùng sinh thái.

- Vùng Tây Nguyên: OC, 246, 816, 849, A38, A16, QN1, 856.

- Vùng Tây Bắc: OC, 246, 816, A38, A16.

Giống khỏe, nguồn gốc rõ ràng là yếu tố quan trọng giúp cây tăng sức chống chịu sâu bệnh.

3.2. Biện pháp vật lý – cơ giới

Đối với bệnh xì mủ, cần thường xuyên kiểm tra vườn cây, tỉa bỏ cành bị bệnh nặng, cạo sạch vết bệnh trên thân, cành và quét vôi bảo vệ thân cây từ gốc lên khoảng 1 m, thực hiện trước mùa mưa để hạn chế xâm nhiễm nấm bệnh.

3.3. Biện pháp canh tác, lâm sinh

Đối với bọ xít muỗi, có thể thu bắt bằng vợt côn trùng, thu gom và tiêu hủy lá non, ngọn non, quả non bị hại nặng. Chăm sóc, bón phân cân đối, tỉa cành tạo tán hợp lý giúp vườn cây thông thoáng, hạn chế nơi cư trú của sâu hại.

Khuyến khích bảo tồn và phát triển thiên địch như kiến vàng, nhện, bọ ngựa, chim ăn côn trùng bằng cách giữ thảm thực vật phù hợp, trồng cây hoa ven vườn.

3.4. Biện pháp sử dụng thuốc bảo vệ thực vật

a) Thuốc BVTV sinh học

- Bệnh xì mủ: Chỉ phun khi tỷ lệ hại từ 5% trở lên, sử dụng các chế phẩm chứa nấm đối kháng Trichoderma virens, Trichoderma hamatum, Trichoderma viride. Phun 2 lần, lần hai cách lần một 10 – 15 ngày nếu bệnh chưa giảm.

- Bọ xít muỗi: Phun khi tỷ lệ hại từ 5% trở lên, sử dụng thuốc sinh học có hoạt chất Abamectin hoặc Azadirachtin, phun nhắc lại sau 7 – 10 ngày nếu cần.

b) Thuốc BVTV hóa học

- Bệnh xì mủ: Chỉ sử dụng khi tỷ lệ hại từ 10% trở lên, dùng thuốc có hoạt chất Phosphorous acid, Mancozeb + Metalaxyl-M, phun nhắc lại sau 10 – 15 ngày nếu bệnh còn phát sinh.

- Bọ xít muỗi: Sử dụng thuốc có hoạt chất Deltamethrin hoặc Etofenprox khi tỷ lệ hại từ 10% trở lên, phun nhắc lại sau 7 – 10 ngày nếu cần.

Việc sử dụng thuốc phải tuân thủ nguyên tắc 4 đúng, chỉ dùng các thuốc nằm trong Danh mục được phép sử dụng tại Việt Nam.

3.5. Kỹ thuật phun thuốc

Phun thuốc vào buổi sáng, thời tiết khô ráo, không mưa, không gió mạnh. Đối với bệnh xì mủ, phun ướt đều thân và cành; đối với bọ xít muỗi, phun đều toàn bộ tán lá. Ở địa hình đồi núi, phun từ chân đồi lên đỉnh đồi và xuôi theo chiều gió.

Bắc Hà