Đậu tương là cây trồng cạn ngắn ngày, có giá trị kinh tế cao, đồng thời có khả năng cố định đạm, cải tạo đất tốt. Trong hệ thống luân canh cây trồng, nếu bố trí hợp lý, đậu tương vụ đông không chỉ mang lại thu nhập mà còn góp phần nâng cao năng suất vụ sau và giảm chi phí phân bón. Dưới đây là hướng dẫn kỹ thuật trồng và chăm sóc đậu tương vụ đông, phù hợp với điều kiện nhiều vùng sinh thái trong cả nước.
1. Chọn đất và làm đất
Chọn đất: Đậu tương có thể trồng trên nhiều loại đất, song thích hợp nhất là đất thịt nhẹ, đất cát pha hoặc đất phù sa ven sông, có khả năng giữ ẩm và thoát nước tốt. Ruộng cần chủ động tưới tiêu, đặc biệt trong vụ đông ở các tỉnh phía Bắc.
Làm đất, lên luống:
- Đất bãi ven sông, đất chuyên màu: Cày bừa kỹ, làm sạch cỏ dại, xử lý đất bằng vôi bột trước khi gieo. Có thể lên luống hoặc san phẳng mặt ruộng, rạch hàng để gieo.
- Đất trồng cây cạn: Lên luống rộng 80 cm, cao 20–25 cm, trồng 2 hàng/luống; khoảng cách hàng 40 cm, rãnh thoát nước 30–35 cm. Nếu đất thoát nước tốt, có thể làm luống rộng 1,2 m trồng 3 hàng.
- Đất sau lúa mùa: Áp dụng biện pháp không làm đất, gieo hạt vào gốc rạ theo hàng lúa (2 hàng lúa gieo 1 hàng đậu) hoặc gieo vãi kết hợp tạo rãnh thoát nước, băng rộng 2–3 m.
- Đất dốc: Thiết kế băng chống xói mòn, lên luống rộng 1,0–1,2 m, cao 15–20 cm, rãnh 25–30 cm để thoát nước kịp thời.
2. Thời vụ gieo trồng
Đồng bằng sông Hồng: Gieo từ 1/9 đến 5/10, tốt nhất trước 25/9; giống ngắn ngày, chịu rét có thể gieo đến 10/10.
- Duyên hải miền Trung: Đất màu và đất bãi ven sông gieo từ 15/9 đến 20/9; đất ruộng cao kết thúc gieo trong tháng 10.
- Đồng bằng sông Cửu Long: Gieo chủ yếu vào mùa khô, trong tháng 12.
Lưu ý: Gieo càng sớm sau khi thu hoạch lúa mùa càng tốt để tận dụng nhiệt độ và ẩm độ đầu vụ; gieo muộn cây sinh trưởng kém, năng suất giảm.
3. Mật độ và lượng giống
Mật độ gieo 25–50 cây/m², tùy giống và thời vụ.
- Giống ngắn ngày (70–90 ngày): 35–50 cây/m².
- Giống trung bình (90–100 ngày): 25–40 cây/m².
- Giống dài ngày (>100 ngày): 20–35 cây/m².
Gieo theo luống trên nền đất khô: lượng giống 55–60 kg/ha, hàng cách 35–40 cm, gieo 2 hạt/hốc, hốc cách 7–8 cm.
4. Phương pháp gieo
- Gieo vãi: Áp dụng cho ruộng cao; lượng giống 80–90 kg/ha. Gieo khi đất đủ ẩm, có rãnh thoát nước. Sau gieo phủ hạt và chuẩn bị diện tích gieo dày (150–200 m²/ha) để dặm sau 5–7 ngày.
- Gieo theo luống không làm đất: Gặt sát gốc rạ, tạo rãnh thoát nước cách nhau 1,5 m; rạch hàng sâu 3–5 cm, hàng cách 30–35 cm, gieo hạt cách nhau 3–5 cm.
- Gieo theo luống có làm đất: Luống rộng 1,2 m, rãnh 30–40 cm; rạch ngang sâu 2–3 cm, cách 30 cm; gieo 2–3 hạt/hốc, hốc cách 7–12 cm.
- Gieo theo gốc rạ: Thu hoạch lúa xong, tạo rãnh thoát nước; tra 2 hạt vào kẽ tiếp xúc giữa đất và gốc rạ (2 hàng lúa gieo 1 hàng đậu), lượng giống khoảng 60 kg/ha.
Chú ý: Không gieo khi mưa to; phơi hạt giống dưới nắng nhẹ trước gieo để tăng tỷ lệ nảy mầm.
5. Phân bón và cách bón
Lượng phân cho 1 ha:
- Phân chuồng hoai: 8–10 tấn (hoặc 1,5–2 tấn phân hữu cơ vi sinh), nên ủ với nấm Trichoderma.
- Vôi bột: 400–500 kg.
- Dinh dưỡng: 10–20 kg N; 30–60 kg P₂O₅; 40–70 kg K₂O (tùy giống).
Cách bón:
- Bón lót: Toàn bộ phân hữu cơ + toàn bộ lân + 1/3 đạm + 1/3 kali, bón trước gieo; phủ lớp đất mỏng tránh tiếp xúc trực tiếp với hạt.
- Bón thúc lần 1: 1/3 đạm + 1/3 kali khi cây có 2–3 lá thật.
- Bón thúc lần 2: Số phân còn lại khi cây có 5–6 lá thật, kết hợp làm cỏ, vun xới.
6. Chăm sóc và phòng trừ sâu bệnh
- Tỉa, dặm: Khi cây có 1–2 lá thật, loại bỏ cây yếu, sâu bệnh; mỗi khóm để 1–2 cây khỏe.
- Xới xáo, vun gốc: Áp dụng cho đất khô; xới lần 1 ở giai đoạn 2–3 lá, lần 2 ở 5–6 lá thật.
- Tưới nước: Giữ ẩm ruộng 65–70%, chú ý các giai đoạn 2–4 lá, trước ra hoa, hình thành và nuôi quả; tưới rãnh ngập 2/3 luống rồi tháo cạn.
- Sâu bệnh hại: Thường gặp giòi đục thân, sâu đục quả, bệnh héo xanh, lở cổ rễ, gỉ sắt… Phòng trừ theo nguyên tắc “4 đúng”.
7. Thu hoạch và bảo quản
Thu hoạch: Khi 80–85% quả chín (phần lớn quả chuyển vàng sẫm). Thu vào ngày nắng ráo, cắt cây phơi 3–4 nắng rồi đập, tuốt lấy hạt; phơi tiếp đến khi độ ẩm hạt đạt 10–12%.
Bảo quản: Phơi khô hạt trên nong, nia hoặc bạt, không phơi trực tiếp trên nền xi măng; để nguội rồi đóng bao, bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, chủ động phòng mọt.
Bắc Hà